Khái niệm mặt bích thép ANSI 150

Mặt bích ANSI 150 là thiết bị kết nối các đoạn ống hoặc phụ kiện như van, co, tê trong đường ống công nghiệp. Cấp áp suất Class 150 tương đương khoảng 10~13.5 bar (150 PSI) ở nhiệt độ phòng. Đây là loại mặt bích phổ biến nhất trong hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Cấu tạo mặt bích thép ANSI 150
- Vật liệu chế tạo:
- Thép carbon A105
- Thép mạ kẽm
- Inox 304, 316
- Kiểu mặt bích:
- Flat Face (FF) – Mặt phẳng
- Raised Face (RF) – Mặt lồi
- Lỗ bulong khoan theo chuẩn ANSI B16.5, phân bố đều
- Đường kính danh định (DN): từ ½” đến 24” phổ biến
- Được gia công CNC chính xác để đảm bảo độ khít cao khi kết nối
Thông số kỹ thuật mặt bích thép ANSI 150
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | ANSI/ASME B16.5 Class 150 |
| Áp suất danh định | 150 PSI (≈10~13.5 bar) |
| Nhiệt độ làm việc | Tùy vật liệu (thường < 400°C) |
| Kích thước phổ biến | DN15 – DN600 (1/2″ – 24″) |
| Kiểu kết nối | Hàn, ren hoặc bịt kín |
| Bề mặt kết nối | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
Phân loại mặt bích thép ANSI 150
Theo kiểu kết nối:
- Slip-on flange (SO): Hàn 2 mép – dễ lắp đặt
- Weld neck flange (WN): Cổ dài – chịu rung, nhiệt, áp cao
- Blind flange (BL): Bích đặc dùng để bịt kín hệ thống
- Threaded flange (TH): Có ren – không cần hàn, dùng cho ống nhỏ
- Socket weld flange (SW): Hàn lồng – cho hệ thống áp lực nhỏ
- Lap joint flange (LJ): Dùng với stub-end – linh hoạt tháo lắp
Theo vật liệu chế tạo:
- Thép carbon – Phổ biến, giá rẻ
- Thép mạ kẽm – Chống gỉ nhẹ ngoài trời
- Inox 304/316 – Dùng cho môi trường ăn mòn cao
Đặc điểm nổi bật mặt bích thép ANSI 150
- Chuẩn kết nối quốc tế – Dễ đồng bộ hệ thống ống và phụ kiện
- Lắp đặt dễ dàng – Phổ biến với nhiều kiểu kết nối
- Chịu áp tốt ở cấp độ vừa và thấp – lý tưởng cho dân dụng và công nghiệp nhẹ
- Tính thay thế cao – Đa dạng kích thước, vật liệu
- Giá thành hợp lý – Phù hợp cho nhiều dự án
Ứng dụng mặt bích thép ANSI 150
- Đường ống nước sinh hoạt, cấp thoát nước
- Hệ thống hơi, khí nén trong nhà máy, xưởng cơ khí
- Đường ống dẫn dầu, nhiên liệu nhẹ, dầu truyền nhiệt
- Ngành thực phẩm, hóa chất nhẹ (dùng bích inox)
- Công trình cơ điện MEP, hệ thống HVAC
Bảng giá mặt bích thép ANSI 150 (tham khảo)
Giá thay đổi tùy vật liệu và kích thước – liên hệ để nhận báo giá chính xác
| Kích thước (DN) | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN15 (1/2″) | Thép carbon | 45.000 – 65.000 |
| DN50 (2″) | Inox 304 | 180.000 – 300.000 |
| DN100 (4″) | Thép mạ kẽm | 380.000 – 550.000 |
| DN150 (6″) | Inox 316 | 950.000 – 1.400.000 |
| DN200 (8″) | Thép đen | 1.300.000 – 1.800.000 |
Mua mặt bích thép ANSI 150 ở đâu uy tín?
Khi chọn mua mặt bích ANSI 150, bạn nên ưu tiên các đơn vị:
- Cung cấp hàng có CO-CQ đầy đủ
- Kho hàng đa dạng kích cỡ, sẵn sàng giao nhanh
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí, lựa chọn đúng loại bích phù hợp
- Nhận gia công theo bản vẽ đặc biệt hoặc yêu cầu dự án
- Chính sách đổi trả rõ ràng nếu phát hiện sai quy cách hoặc lỗi kỹ thuật

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.