Khái Niệm Mặt Bích Inox JIS 10K
Mặt bích inox JIS 10K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 của Nhật Bản với cấp áp lực làm việc 10K (10 kg/cm²). Đây là loại mặt bích phổ biến nhất trong hệ thống đường ống dẫn nước, dẫn khí, hơi và hóa chất, nhờ khả năng kết nối chắc chắn, độ bền cao và chống ăn mòn hiệu quả.
Mặt bích inox JIS 10K thường được gia công từ các loại inox như 201, inox 304, inox 316 — phù hợp cho nhiều môi trường làm việc khác nhau từ nước sạch, nước thải đến hóa chất và môi trường biển.

Cấu Tạo Mặt Bích Inox JIS 10K
Mặt bích inox JIS 10K gồm các bộ phận chính:
- Thân bích: Dạng tròn với lỗ tâm đồng bộ kích thước đường ống.
- Lỗ bulong: Khoan đều quanh viền bích theo chuẩn số lượng và đường kính từng kích cỡ DN.
- Bề mặt tiếp xúc: Có thể là Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF) để siết kín gioăng.
- Chất liệu: Inox 201, inox 304, inox 316.
- Gia công: Đánh bóng, hoặc bề mặt mịn giúp tăng độ kín.
Nguyên Lý Hoạt Động
Mặt bích inox JIS 10K được kết nối bằng cách siết bulong giữa hai mặt bích, kẹp chặt gioăng làm kín ở giữa. Dưới áp lực 10K, gioăng bị nén chặt, ngăn chặn rò rỉ môi chất và giữ hệ thống đường ống hoạt động ổn định.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Inox JIS 10K
| Tiêu Chí | Thông Số |
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 |
| Cấp áp lực | 10K (10 kg/cm² ~ 1.0 MPa) |
| Chất liệu | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Kích thước (DN) | DN15 – DN600 |
| Kiểu mặt bích | Slip On (SO), Weld Neck (WN), Blind (BL), Threaded (TH), Lap Joint (LJ) |
| Bề mặt kết nối | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Malaysia |
Phân Loại Mặt Bích Inox JIS 10K
Theo Kiểu Kết Nối:
- Slip On (SO): Hàn trượt, phổ biến nhất.
- Weld Neck (WN): Hàn cổ dài.
- Blind (BL): Bích bịt đường ống.
- Threaded (TH): Bích ren.
- Lap Joint (LJ): Bích rời, lắp với ống loe.
Theo Chất Liệu:
- Inox 201: Giá rẻ, chống gỉ cơ bản.
- Inox 304: Chống ăn mòn tốt, phổ biến nhất.
- Inox 316: Cao cấp, chống hóa chất, nước biển.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Tiêu chuẩn JIS Nhật Bản chính xác cao.
- Chịu áp lực làm việc ổn định ở mức 10K (10 kg/cm²).
- Chống gỉ sét, ăn mòn cực tốt.
- Độ bền cao, tuổi thọ dài.
- Dễ lắp đặt, tháo rời, bảo trì.
- Phù hợp nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Bảng Giá Tham Khảo Mặt Bích Inox JIS 10K
| Kích thước (DN) | Inox 201 (VNĐ) | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316 (VNĐ) |
| DN15 | 35.000 | 50.000 | 70.000 |
| DN25 | 45.000 | 65.000 | 90.000 |
| DN50 | 95.000 | 140.000 | 190.000 |
| DN100 | 190.000 | 270.000 | 370.000 |
| DN200 | 420.000 | 600.000 | 800.000 |
Lưu ý: Bảng giá tham khảo, có thể thay đổi theo số lượng, xuất xứ và thời điểm đặt hàng.
Ứng Dụng Của Mặt Bích Inox JIS 10K
Mặt bích inox JIS 10K được ứng dụng trong nhiều hệ thống:
- Đường ống cấp thoát nước.
- Hệ thống dẫn hơi, khí nén, gas công nghiệp.
- Nhà máy thực phẩm, nước giải khát.
- Nhà máy hóa chất, xử lý nước thải.
- Hệ thống PCCC, HVAC cơ điện lạnh.
- Công trình đóng tàu, dầu khí ngoài khơi.
- Lò hơi, trạm bơm công nghiệp.
Kết Luận
Mặt bích inox JIS 10K là loại mặt bích chất lượng cao theo tiêu chuẩn Nhật Bản, có khả năng chịu áp lực 10 kg/cm², chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ cao. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đường ống cần độ bền và độ kín cao trong công nghiệp và dân dụng.
Nếu bạn cần báo giá mặt bích inox JIS 10K chính hãng, đầy đủ CO-CQ hoặc tư vấn chọn loại phù hợp cho dự án — liên hệ ngay, mình hỗ trợ chi tiết và nhanh chóng!

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.