Khái Niệm Mặt Bích BS Inox 304
Mặt bích BS inox 304 là loại mặt bích được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 và sản xuất theo tiêu chuẩn BS (British Standard – Tiêu chuẩn Anh Quốc). Sản phẩm này dùng để kết nối các đoạn đường ống, van công nghiệp hoặc thiết bị trong hệ thống, tạo liên kết chắc chắn, kín và có khả năng chịu áp suất, nhiệt độ cao tốt.
Inox 304 thuộc nhóm Austenitic, với khả năng chống ăn mòn, chống gỉ tốt hơn nhiều so với inox 201, có thể làm việc hiệu quả trong môi trường có hóa chất nhẹ, nước muối, thực phẩm và ngoài trời.

Cấu Tạo Của Mặt Bích BS Inox 304
Cấu tạo mặt bích BS inox 304 gồm 3 phần chính:
- Thân bích: Dạng đĩa tròn, có một lỗ tâm để kết nối với ống hoặc thiết bị.
- Lỗ bu lông: Được phân bố đều xung quanh chu vi bích để liên kết với mặt bích đối diện.
- Bề mặt tiếp giáp: Có thể là mặt phẳng (Flat Face – FF) hoặc mặt nhô (Raised Face – RF), tùy nhu cầu kỹ thuật.
Chất liệu inox 304 mang lại khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực và chống ăn mòn vượt trội so với các loại inox thông thường khác.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Mặt Bích BS Inox 304
Mặt bích inox 304 hoạt động bằng cách liên kết các đường ống hoặc thiết bị lại với nhau thông qua hệ thống bu lông và đệm làm kín (gioăng). Khi siết chặt bu lông, lực nén giữa hai mặt bích và gioăng tạo ra độ kín tuyệt đối, giúp ngăn chặn chất lỏng hay khí thoát ra ngoài, ngay cả trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích BS Inox 304
| Tiêu Chí | Thông Số |
| Tiêu chuẩn | BS4504, BS10 |
| Cấp áp lực | PN6, PN10, PN16, PN25 |
| Chất liệu | Inox 304 |
| Kích thước | DN15 – DN600 |
| Kiểu mặt bích | Slip On, Weld Neck, Blind, Threaded, Lap Joint |
| Bề mặt kết nối | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 550°C |
Phân Loại Mặt Bích BS Inox 304
Theo Kiểu Kết Nối:
- Slip On Flange (SO): Mặt bích hàn trượt, lắp đặt dễ dàng.
- Weld Neck Flange (WN): Mặt bích hàn cổ dài, chịu áp lực cao.
- Blind Flange (BL): Mặt bích mù, dùng để bịt kín đường ống.
- Threaded Flange (TH): Mặt bích ren trong, không cần hàn.
- Lap Joint Flange (LJ): Mặt bích rời, kết hợp với stub end.
Theo Cấp Áp Lực:
- PN6: Dùng cho áp suất thấp.
- PN10: Áp suất trung bình.
- PN16: Áp suất trung bình đến cao.
- PN25: Áp suất cao.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Mặt Bích BS Inox 304
- Chống ăn mòn tốt trong nước sạch, nước muối nhẹ, hóa chất
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao, làm việc ổn định ở nhiệt độ lên tới 550°C
- Độ bền cơ học cao, ít bị biến dạng khi va đập
- Dễ dàng lắp đặt, bảo trì và thay thế
- Đa dạng kích thước, cấp áp lực và kiểu kết nối
Bảng Giá Mặt Bích BS Inox 304 Tham Khảo
| Kích Cỡ (DN) | PN6 (VNĐ) | PN10 (VNĐ) | PN16 (VNĐ) |
| DN15 | 45.000 | 50.000 | 58.000 |
| DN25 | 60.000 | 68.000 | 75.000 |
| DN50 | 110.000 | 125.000 | 145.000 |
| DN100 | 240.000 | 270.000 | 310.000 |
| DN200 | 550.000 | 600.000 | 680.000 |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo, giá thực tế phụ thuộc vào số lượng, thời điểm và nhà cung cấp.
Ứng Dụng Của Mặt Bích BS Inox 304
Với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, mặt bích BS inox 304 được sử dụng phổ biến trong:
- Hệ thống đường ống nước sinh hoạt, công nghiệp
- Hệ thống xử lý nước thải, hóa chất nhẹ
- Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy PCCC
- Nhà máy lọc hóa dầu, cơ khí chế tạo
- Ngành đóng tàu, nhiệt điện và cấp thoát nước
Lời Kết
Mặt bích BS inox 304 là giải pháp kết nối đường ống và thiết bị công nghiệp an toàn, hiệu quả và bền bỉ. Sản phẩm không chỉ có khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực tốt mà còn chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho môi trường khắt khe và tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Nếu bạn đang cần báo giá mặt bích BS inox 304 chính hãng, giá tốt hoặc tư vấn chọn loại bích phù hợp với hệ thống, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tận tình nhất!

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.