Khái Niệm Mặt Bích Inox ANSI
Mặt bích inox ANSI là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI (American National Standards Institute) – tiêu chuẩn quốc gia Hoa Kỳ. Loại mặt bích này được chế tạo từ thép không gỉ (inox), dùng để kết nối các đoạn ống, van, thiết bị công nghiệp trong các hệ thống đường ống chịu áp lực và nhiệt độ cao.
Mặt bích inox ANSI được sử dụng rộng rãi ở các nhà máy dầu khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hệ thống xử lý nước nhờ khả năng chịu ăn mòn tốt, độ bền cơ học cao và khả năng làm kín hiệu quả.

Cấu Tạo Của Mặt Bích Inox ANSI
Cấu tạo của mặt bích inox ANSI bao gồm:
- Thân bích: Dạng hình tròn, có lỗ trung tâm để kết nối với đầu ống hoặc thiết bị.
- Lỗ bu lông: Được bố trí đều quanh mặt bích để liên kết chắc chắn với bích đối diện.
- Bề mặt tiếp giáp: Có thể là Flat Face (FF), Raised Face (RF), hoặc Ring Type Joint (RTJ), tùy vào yêu cầu kỹ thuật.
- Chất liệu: Inox 201, inox 304, inox 316 hoặc inox 316L tùy từng ứng dụng.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Mặt Bích Inox ANSI
Mặt bích inox ANSI hoạt động dựa trên cơ chế liên kết cơ khí bằng bu lông và đệm kín (gioăng). Khi siết chặt bu lông, lực ép giữa hai mặt bích cùng gioăng làm kín tạo thành một kết nối chắc chắn, ngăn ngừa chất lỏng, khí hoặc hơi rò rỉ ra ngoài hệ thống, đảm bảo tính an toàn và ổn định cho đường ống.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Inox ANSI
| Tiêu Chí | Thông Số |
| Tiêu chuẩn | ANSI B16.5 |
| Cấp áp lực | Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 |
| Chất liệu | Inox 201, Inox 304, Inox 316, Inox 316L |
| Kích thước | DN15 – DN600 (1/2” – 24”) |
| Loại mặt bích | Slip On, Weld Neck, Blind, Threaded, Lap Joint |
| Bề mặt kết nối | FF, RF, RTJ |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Ấn Độ |
Phân Loại Mặt Bích Inox ANSI
Theo Kiểu Kết Nối:
- Slip On Flange (SO): Hàn trượt.
- Weld Neck Flange (WN): Hàn cổ dài.
- Blind Flange (BL): Bích mù.
- Threaded Flange (TH): Ren trong.
- Lap Joint Flange (LJ): Bích rời.
Theo Cấp Áp Lực:
- Class 150: Áp suất thấp.
- Class 300: Áp suất trung bình.
- Class 600 – 2500: Áp suất cao.
Theo Chất Liệu:
- Inox 201: Giá rẻ, dùng môi trường khô ráo.
- Inox 304: Chống gỉ tốt, chịu nhiệt vừa.
- Inox 316: Chịu hóa chất mạnh, nước biển.
- Inox 316L: Chống ăn mòn vượt trội, dùng trong thực phẩm và y tế.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Mặt Bích Inox ANSI
- Độ bền cao, chịu áp lực và nhiệt độ lớn
- Chống ăn mòn tốt với inox 304, inox 316
- Thiết kế theo chuẩn ANSI quốc tế, dễ dàng thay thế
- Đa dạng cấp áp lực, phù hợp nhiều hệ thống
- Gia công chính xác, độ kín cao khi kết nối
- Nguồn hàng sẵn, giá thành hợp lý
Bảng Giá Mặt Bích Inox ANSI Tham Khảo
| Kích Cỡ (DN) | Inox 201 (VNĐ) | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316 (VNĐ) |
| DN15 (Class 150) | 38.000 | 52.000 | 75.000 |
| DN25 (Class 150) | 48.000 | 68.000 | 95.000 |
| DN50 (Class 150) | 90.000 | 135.000 | 185.000 |
| DN100 (Class 150) | 180.000 | 265.000 | 350.000 |
| DN200 (Class 150) | 400.000 | 580.000 | 790.000 |
Lưu ý: Giá tham khảo theo Class 150. Các Class cao hơn có giá chênh lệch từ 30 – 150% tùy cấp áp và chất liệu.
Ứng Dụng Của Mặt Bích Inox ANSI
Mặt bích inox ANSI được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp và dân dụng
- Ngành dầu khí, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm
- Nhà máy xử lý nước, nước thải
- Đường ống dẫn hơi, gas, hóa chất
- Nhà máy điện, lọc hóa dầu
- Các hệ thống phòng cháy chữa cháy chuẩn quốc tế

Lời Kết
Mặt bích inox ANSI là giải pháp kết nối đường ống tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao, chống ăn mòn tốt, phù hợp với các hệ thống cần độ kín và độ ổn định cao. Nhờ đa dạng cấp áp và chất liệu, sản phẩm đáp ứng tốt mọi yêu cầu kỹ thuật và kinh tế cho các dự án công nghiệp và dân dụng.
Nếu bạn đang cần báo giá mặt bích inox ANSI chính hãng, nhập khẩu giá tốt, hãy liên hệ ngay để nhận tư vấn và bảng giá chi tiết mới nhất.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.