Khái Niệm Mặt Bích Mù Inox
Mặt bích mù inox (tiếng Anh: Blind Flange) là loại mặt bích được thiết kế để bịt kín đầu đường ống, không có lỗ tâm, không cho lưu chất hay khí đi qua. Loại mặt bích này thường được sử dụng để đóng kín tạm thời hoặc vĩnh viễn các đầu ống, van, máy bơm hay thiết bị khi không có nhu cầu sử dụng hoặc trong các trường hợp kiểm tra, bảo trì hệ thống.
Chất liệu inox giúp sản phẩm chống gỉ sét, chịu được áp lực và nhiệt độ cao, dùng tốt trong các môi trường ăn mòn như hóa chất, thực phẩm, nước biển…

Cấu Tạo Mặt Bích Mù Inox
Mặt bích mù inox có thiết kế đơn giản với:
- Hình dạng: Dạng đĩa tròn, không có lỗ tâm.
- Lỗ bulong: Được khoan đều quanh chu vi mặt bích, đảm bảo kết nối chặt với bích đối đầu.
- Bề mặt tiếp xúc: Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF) tùy yêu cầu hệ thống.
- Chất liệu: Chủ yếu bằng inox 201, inox 304, inox 316.
- Gia công: Bề mặt phẳng mịn hoặc tiện vân tròn tăng độ kín khít.
Nguyên Lý Hoạt Động
Mặt bích mù inox hoạt động bằng cách siết chặt các bulong qua các lỗ bulong lên bích đối đầu, với gioăng làm kín ở giữa. Khi siết chặt, bích mù bịt kín hoàn toàn đường ống, không cho chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài, đảm bảo an toàn cho hệ thống.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Mù Inox
| Tiêu Chí | Thông Số |
| Tiêu chuẩn | JIS, ANSI, BS, DIN |
| Cấp áp lực | 5K, 10K, 16K, 20K, 150LB, 300LB, PN10, PN16 |
| Chất liệu | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Kích thước (DN) | DN15 – DN600 |
| Bề mặt tiếp xúc | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Gia công | Đánh bóng, tiện mặt phẳng hoặc tiện vân kín |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Việt Nam |
Phân Loại Mặt Bích Mù Inox
Theo Tiêu Chuẩn:
- Mặt bích mù inox JIS: 5K, 10K, 16K, 20K.
- Mặt bích mù inox ANSI: Class 150, 300, 600.
- Mặt bích mù inox BS: PN10, PN16.
- Mặt bích mù inox DIN: PN10, PN16.
Theo Chất Liệu:
- Inox 201: Giá rẻ, chống gỉ cơ bản.
- Inox 304: Phổ biến nhất, chống ăn mòn tốt.
- Inox 316: Chống ăn mòn hóa chất, axit, nước biển.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Thiết kế chắc chắn, chịu được áp lực và nhiệt độ cao.
- Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau.
- Dễ lắp đặt, tháo rời, bảo trì và thay thế.
- Phù hợp với nhiều hệ thống tiêu chuẩn JIS, ANSI, BS, DIN.
- Bền bỉ, tuổi thọ cao.
Bảng Giá Tham Khảo Mặt Bích Mù Inox
| Kích thước (DN) | Inox 201 (VNĐ) | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316 (VNĐ) |
| DN15 | 40.000 | 55.000 | 75.000 |
| DN25 | 60.000 | 80.000 | 110.000 |
| DN50 | 130.000 | 180.000 | 250.000 |
| DN100 | 260.000 | 350.000 | 470.000 |
| DN200 | 550.000 | 720.000 | 960.000 |
Ghi chú: Giá có thể thay đổi tùy xuất xứ, chất liệu và số lượng đơn hàng.
Ứng Dụng Của Mặt Bích Mù Inox
Mặt bích mù inox được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống đường ống cấp thoát nước.
- Đường ống dẫn hơi, khí nén, dầu khí.
- Nhà máy hóa chất, lọc dầu.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, nước giải khát.
- Trạm xử lý nước thải, nước sạch.
- Ngành đóng tàu, cơ khí và lò hơi.
- Dự án PCCC, HVAC.
Kết Luận
Mặt bích mù inox là phụ kiện không thể thiếu trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng, giúp đóng kín an toàn các đầu ống, bảo vệ hệ thống và thuận tiện cho việc kiểm tra, bảo trì. Với ưu điểm độ bền cao, chống gỉ tốt, chịu áp lực lớn, mặt bích mù inox là giải pháp bền vững, hiệu quả cho mọi công trình.
Nếu bạn cần báo giá mặt bích mù inox giá tốt, có CO-CQ, giao hàng toàn quốc — hãy nhắn mình hỗ trợ nhanh nhất nhé.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.