Khái Niệm Mặt Bích Inox JIS
Mặt bích inox JIS là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards – tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản), chuyên dùng trong các hệ thống đường ống cấp thoát nước, khí nén, hơi, hóa chất và thực phẩm. Đây là phụ kiện kết nối quan trọng giữa các đoạn ống, thiết bị van, máy bơm… thông qua bulong và gioăng làm kín.
Mặt bích inox JIS thường được làm từ các loại thép không gỉ như inox 201, inox 304, inox 316 với đặc tính bền bỉ, chống ăn mòn tốt và chịu áp lực hiệu quả.

Cấu Tạo Mặt Bích Inox JIS
Cấu tạo của mặt bích inox JIS bao gồm:
- Thân bích: Dạng hình tròn với lỗ trung tâm tương ứng kích thước đường ống.
- Lỗ bulong: Được khoan đều quanh mặt bích, số lượng và đường kính lỗ theo đúng tiêu chuẩn JIS từng cấp áp lực.
- Bề mặt kết nối: Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF) tùy nhu cầu sử dụng.
- Chất liệu: Inox 201, inox 304, inox 316.
- Bề mặt gia công: Mịn hoặc đánh bóng giúp tăng độ kín khi kết nối.
Nguyên Lý Hoạt Động
Mặt bích inox JIS kết nối các đoạn ống hoặc thiết bị van bằng cách siết chặt bulong thông qua các lỗ bulong đã khoan sẵn. Khi siết đều bulong, gioăng làm kín sẽ bị ép chặt giữa hai mặt bích, tạo ra liên kết kín khít và chắc chắn, chống rò rỉ môi chất, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định dưới áp lực làm việc tương ứng từng cấp JIS.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Inox JIS
| Tiêu Chí | Thông Số |
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 |
| Cấp áp lực | 5K, 10K, 16K, 20K, 30K |
| Chất liệu | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Kích thước (DN) | DN15 – DN600 |
| Kiểu mặt bích | Slip On (SO), Weld Neck (WN), Blind (BL), Threaded (TH), Lap Joint (LJ) |
| Bề mặt tiếp xúc | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Nhật Bản |
Phân Loại Mặt Bích Inox JIS
Theo Cấp Áp Lực:
- JIS 5K: Chịu áp lực 5 kg/cm².
- JIS 10K: Thông dụng nhất, chịu áp lực 10 kg/cm².
- JIS 16K: Chịu áp lực 16 kg/cm².
- JIS 20K: Chịu áp lực 20 kg/cm².
- JIS 30K: Chịu áp lực 30 kg/cm².
Theo Kiểu Kết Nối:
- Slip On (SO): Bích hàn trượt.
- Weld Neck (WN): Bích hàn cổ dài.
- Blind (BL): Bích bịt.
- Threaded (TH): Bích ren.
- Lap Joint (LJ): Bích rời.
Theo Chất Liệu:
- Inox 201: Chống gỉ cơ bản, giá tốt.
- Inox 304: Phổ biến, chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt.
- Inox 316: Cao cấp, chống hóa chất, nước biển vượt trội.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản, độ chính xác cao.
- Chịu áp lực từ 5K đến 30K tùy yêu cầu hệ thống.
- Khả năng chống ăn mòn, gỉ sét vượt trội.
- Gia công chuẩn, lắp đặt dễ dàng, tháo lắp thuận tiện.
- Tuổi thọ cao, hạn chế sự cố rò rỉ.
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, đóng tàu.
Bảng Giá Tham Khảo Mặt Bích Inox JIS
| Kích thước (DN) | Inox 201 10K (VNĐ) | Inox 304 10K (VNĐ) | Inox 316 10K (VNĐ) |
| DN15 | 40.000 | 55.000 | 75.000 |
| DN25 | 50.000 | 70.000 | 95.000 |
| DN50 | 100.000 | 150.000 | 200.000 |
| DN100 | 200.000 | 280.000 | 380.000 |
| DN200 | 450.000 | 620.000 | 850.000 |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo số lượng, xuất xứ và cấp áp lực.
Ứng Dụng Của Mặt Bích Inox JIS
Mặt bích inox JIS được ứng dụng trong:
- Hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước.
- Đường ống dẫn khí nén, hơi nóng, gas.
- Nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược phẩm.
- Hệ thống PCCC, cơ điện lạnh (M&E).
- Công trình đóng tàu, dầu khí ngoài khơi.
- Các nhà máy nước, lò hơi, hệ thống bơm công nghiệp.
Kết Luận
Mặt bích inox JIS là loại mặt bích kết nối chất lượng cao, tiêu chuẩn Nhật Bản với khả năng chịu áp lực tốt, chống ăn mòn và đa dạng kiểu dáng, kích thước. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp và dân dụng cần độ bền và độ kín cao.
Nếu bạn cần báo giá mặt bích inox JIS chuẩn hàng chính hãng, đầy đủ CO-CQ, hoặc tư vấn chọn loại phù hợp cho dự án — hãy nhắn mình, mình hỗ trợ nhanh và chính xác.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.