Khái Niệm Mặt Bích Inox BS PN10
Mặt bích inox BS PN10 là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn BS (British Standard), với khả năng chịu áp suất làm việc tối đa là PN10 (10 bar ~ 10 kg/cm²). Đây là phụ kiện quan trọng dùng để kết nối các đoạn ống inox hoặc nối với van, thiết bị trong hệ thống đường ống.
Mặt bích inox BS PN10 thường được làm từ các loại inox như inox 201, inox 304, inox 316,… có đặc tính chống ăn mòn, độ bền cao và phù hợp sử dụng trong các môi trường công nghiệp, thực phẩm, hóa chất, nước sạch…

Cấu Tạo Của Mặt Bích Inox BS PN10
- Thân bích: Hình tròn, có lỗ khoan phù hợp kích thước đường ống.
- Lỗ bulong: Xếp đều xung quanh mặt bích để siết bulong cố định.
- Bề mặt tiếp xúc: Có thể là Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF).
- Chất liệu: Thép không gỉ inox 201, inox 304, inox 316.
Nguyên Lý Hoạt Động
Mặt bích inox BS PN10 hoạt động theo nguyên lý kết nối hai đầu ống hoặc thiết bị với nhau bằng bulong và gioăng làm kín. Khi siết chặt bulong, lực ép giữa hai mặt bích và gioăng giúp ngăn không cho chất lỏng hoặc khí rò rỉ ra ngoài, đảm bảo hệ thống kín khít và chịu được áp lực 10 bar.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Inox BS PN10
| Tiêu chí | Thông số |
| Tiêu chuẩn | BS4504 hoặc BS EN 1092-1 |
| Cấp áp lực | PN10 (10 bar) |
| Chất liệu | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Kích thước (DN) | DN15 – DN600 |
| Kiểu mặt bích | Slip On, Weld Neck, Blind, Threaded, Lap Joint |
| Bề mặt tiếp xúc | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Nguồn gốc phổ biến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Châu Âu |
Phân Loại Mặt Bích Inox BS PN10
Theo kiểu kết nối:
- Slip On (SO): Bích hàn trượt.
- Weld Neck (WN): Bích hàn cổ dài.
- Blind (BL): Bích bịt.
- Threaded (TH): Bích ren.
- Lap Joint (LJ): Bích rời.
Theo chất liệu:
- Inox 201: Giá thành rẻ, khả năng chống ăn mòn trung bình.
- Inox 304: Phổ biến, độ bền cao, chống ăn mòn tốt.
- Inox 316: Chịu ăn mòn hóa chất mạnh, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Đáp ứng tiêu chuẩn BS quốc tế, phù hợp hệ thống áp lực PN10.
- Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn cao.
- Độ kín tuyệt đối khi kết nối với gioăng chuyên dụng.
- Dễ dàng tháo lắp và bảo trì.
- Đa dạng kích thước và loại bích, phù hợp nhiều hệ thống.
- Thích hợp sử dụng trong các nhà máy thực phẩm, nước sạch, hóa chất và công nghiệp.
Bảng Giá Tham Khảo Mặt Bích Inox BS PN10
| Kích thước (DN) | Inox 201 (VNĐ) | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316 (VNĐ) |
| DN15 | 40.000 | 55.000 | 75.000 |
| DN25 | 50.000 | 70.000 | 95.000 |
| DN50 | 95.000 | 140.000 | 185.000 |
| DN100 | 190.000 | 270.000 | 370.000 |
| DN200 | 420.000 | 600.000 | 800.000 |
Lưu ý: Giá mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, số lượng và xuất xứ.
Ứng Dụng Của Mặt Bích Inox BS PN10
- Hệ thống đường ống nước sạch và nước thải.
- Đường ống hơi, khí nén, gas trong công nghiệp.
- Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
- Các hệ thống xử lý nước và các ngành công nghiệp nhẹ.
- Hệ thống PCCC và cơ điện M&E.
Kết Luận
Mặt bích inox BS PN10 là phụ kiện kết nối đường ống chất lượng cao, có khả năng chịu áp lực làm việc 10 bar, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế BS. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính bền bỉ, chống ăn mòn, dễ lắp đặt và bảo trì.
Nếu bạn cần tư vấn hoặc báo giá chi tiết mặt bích inox BS PN10 phù hợp với dự án, đừng ngần ngại liên hệ để được hỗ trợ nhanh chóng.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.