Khái Niệm Mặt Bích Inox JIS 16K
Mặt bích inox JIS 16K là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 (Japanese Industrial Standards) với cấp áp lực làm việc 16K (16 kg/cm²). Đây là loại mặt bích chuyên dùng cho các hệ thống đường ống chịu áp lực cao như hệ thống hơi, khí nén, hóa chất, dầu khí và nước nóng.
Vật liệu phổ biến của mặt bích JIS 16K là inox 201, inox 304, inox 316 — cho khả năng chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt và độ bền cao trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Cấu Tạo Mặt Bích Inox JIS 16K
Mặt bích inox JIS 16K gồm các thành phần chính:
- Thân bích: Hình tròn, có lỗ tâm theo kích cỡ đường ống.
- Lỗ bulong: Được khoan đều xung quanh mặt bích, số lượng và đường kính theo đúng tiêu chuẩn JIS 16K từng size DN.
- Bề mặt tiếp xúc: Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF) giúp tạo độ kín khi lắp đặt.
- Chất liệu: Inox 201, inox 304, inox 316.
- Gia công: Bề mặt được đánh bóng hoặc tiện mịn, tăng khả năng kết nối kín khít.
Nguyên Lý Hoạt Động
Mặt bích inox JIS 16K kết nối với đoạn ống, thiết bị van, máy bơm bằng cách siết chặt bulong qua các lỗ bulong. Khi siết chặt, gioăng làm kín giữa hai mặt bích bị nén lại, giúp chống rò rỉ môi chất và chịu áp lực lên đến 16 kg/cm² mà vẫn đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Inox JIS 16K
| Tiêu Chí | Thông Số |
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 |
| Cấp áp lực | 16K (16 kg/cm² ~ 1.6 MPa) |
| Chất liệu | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Kích thước (DN) | DN15 – DN600 |
| Kiểu mặt bích | Slip On (SO), Weld Neck (WN), Blind (BL), Threaded (TH), Lap Joint (LJ) |
| Bề mặt tiếp xúc | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Nhật Bản |
Phân Loại Mặt Bích Inox JIS 16K
Theo Kiểu Kết Nối:
- Slip On (SO): Bích hàn trượt — dễ lắp đặt, phổ biến.
- Weld Neck (WN): Bích hàn cổ dài — chịu áp tốt, dùng cho áp lực cao.
- Blind (BL): Bích bịt đường ống.
- Threaded (TH): Bích ren.
- Lap Joint (LJ): Bích rời.
Theo Chất Liệu:
- Inox 201: Giá tốt, chống gỉ cơ bản.
- Inox 304: Chống ăn mòn tốt, phổ biến nhất.
- Inox 316: Cao cấp, chịu hóa chất, môi trường biển.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Sản xuất đúng tiêu chuẩn JIS B2220.
- Chịu áp lực cao lên đến 16 kg/cm².
- Chống ăn mòn cực tốt trong nhiều môi trường.
- Độ bền cao, tuổi thọ dài.
- Dễ dàng lắp đặt, tháo rời, bảo trì.
- Đa dạng kiểu kết nối và kích cỡ.
Bảng Giá Tham Khảo Mặt Bích Inox JIS 16K
| Kích thước (DN) | Inox 201 (VNĐ) | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316 (VNĐ) |
| DN15 | 45.000 | 65.000 | 90.000 |
| DN25 | 55.000 | 80.000 | 110.000 |
| DN50 | 110.000 | 160.000 | 220.000 |
| DN100 | 230.000 | 330.000 | 450.000 |
| DN200 | 500.000 | 720.000 | 980.000 |
Lưu ý: Giá tham khảo, tùy xuất xứ, số lượng và thời điểm đặt hàng.
Ứng Dụng Của Mặt Bích Inox JIS 16K
Mặt bích inox JIS 16K thường được sử dụng trong:
- Hệ thống đường ống dẫn hơi nóng, nước nóng.
- Hệ thống khí nén công nghiệp.
- Nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược phẩm.
- Trạm bơm nước, xử lý nước thải.
- Hệ thống PCCC, HVAC cơ điện lạnh.
- Ngành đóng tàu, dầu khí ngoài khơi.
- Các lò hơi, nồi hơi công nghiệp.
Kết Luận
Mặt bích inox JIS 16K là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đường ống chịu áp lực cao. Nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn tốt và sản xuất chuẩn quốc tế JIS B2220, sản phẩm đảm bảo kết nối an toàn, chắc chắn và độ kín tuyệt đối.
Nếu bạn đang cần báo giá mặt bích inox JIS 16K hàng chính hãng, đủ CO-CQ, giao hàng toàn quốc, hãy nhắn mình — mình hỗ trợ báo giá nhanh nhất và tư vấn loại bích phù hợp cho từng dự án.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.