Bích thép JIS 7K là loại mặt bích nối ống được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 – 7K của Nhật Bản, chuyên dùng cho hệ thống đường ống có áp suất làm việc trung bình. Bích thép 7K thường được gia công từ vật liệu thép SS400 hoặc A105, có độ cứng cao, kết nối chắc chắn, đảm bảo độ kín khi truyền tải nước, khí, hơi hoặc dầu nhẹ.
Khái niệm bích thép JIS 7K

Bích thép JIS 7K là thiết bị dạng vòng tròn, có lỗ bu lông đều xung quanh và lỗ tâm để lồng vào đường ống hoặc thiết bị. Được sản xuất đúng theo chuẩn JIS B2220 – 7K của Nhật, bích thép JIS 7K dùng để liên kết các đoạn ống với nhau hoặc nối van, đồng hồ, thiết bị vào hệ thống.
Cấp áp lực 7K (7 kgf/cm² ~ 0.7 MPa) thích hợp sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, khí nén, hơi nước áp suất trung bình.
Cấu tạo bích thép JIS 7K
- Vật liệu chế tạo:
- Thép carbon SS400 hoặc A105
- Inox 304/316 (nếu đặt theo yêu cầu ăn mòn)
- Bề mặt:
- Phẳng (Flat Face – FF) hoặc Nhô cao (Raised Face – RF)
- Phủ sơn đen, mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng
- Đường kính ngoài và lỗ bu lông:
- Thiết kế đúng chuẩn JIS 7K, đảm bảo đồng bộ với van và ống
- Gia công:
- Cắt plasma hoặc CNC, đảm bảo độ chính xác cao
Thông số kỹ thuật bích thép JIS 7K
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 – 7K |
| Áp suất làm việc | 7 kg/cm² (~0.7 MPa) |
| Kích cỡ tiêu chuẩn | DN15 – DN600 (lớn hơn theo đặt hàng) |
| Vật liệu chế tạo | Thép SS400, A105, Inox 304/316 |
| Kiểu kết nối | Ren, hàn, lồng ống, mặt bích mù |
| Bề mặt tiếp xúc | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Kiểu bích | SO, WN, BL, TH, LJ |
| Môi trường sử dụng | Nước, hơi, khí nén, dầu nhẹ |
Phân loại bích thép JIS 7K
Theo hình thức kết nối:
- SO (Slip-On): bích lồng – thông dụng nhất
- WN (Weld Neck): bích cổ hàn – chịu áp tốt hơn
- BL (Blind): bích mù – dùng để bịt đầu đường ống
- TH (Threaded): bích ren – dễ lắp đặt không cần hàn
- LJ (Lap Joint): dùng kết hợp stub-end
Theo vật liệu chế tạo:
- Thép SS400/A105 – phổ thông, giá tốt
- Inox 304/316 – chịu ăn mòn, dùng cho môi trường đặc biệt
Đặc điểm nổi bật bích thép JIS 7K
- Thiết kế đạt chuẩn Nhật Bản, đồng bộ với nhiều loại thiết bị công nghiệp
- Độ dày và độ cứng tốt, chịu áp suất ổn định ở mức trung bình
- Gia công CNC chính xác, lắp ráp nhanh chóng, kín khít
- Phù hợp đa dạng môi chất: nước, khí, dầu, hơi nước
- Dễ dàng thay thế, bảo trì và sửa chữa hệ thống đường ống
Ứng dụng bích thép JIS 7K
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt hoặc công nghiệp áp trung
- Đường ống khí nén, hơi trung áp trong nhà máy, xưởng sản xuất
- Kết nối van công nghiệp, đồng hồ áp, thiết bị tự động hóa
- Ngành thực phẩm, hóa chất, xử lý nước thải, HVAC
Bảng giá bích thép JIS 7K (tham khảo)
Giá phụ thuộc vật liệu, đường kính, kiểu bích và số lượng mua.
| Kích thước | Kiểu bích | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| DN15 | SO | SS400 | 38.000 – 45.000 |
| DN25 | SO | SS400 | 50.000 – 65.000 |
| DN50 | SO | SS400 | 90.000 – 110.000 |
| DN100 | SO | SS400 | 170.000 – 220.000 |
| DN200 | WN | A105 | 390.000 – 600.000 |
| DN300 | BL | A105 | 700.000 – 1.100.000 |
Nên mua bích thép JIS 7K ở đâu?
Khi chọn mua bích thép JIS 7K, bạn nên:
- Chọn đơn vị có kiểm định CO-CQ rõ ràng, chứng minh tiêu chuẩn JIS
- Có sẵn hàng nhiều kích thước, giúp giao hàng nhanh
- Tư vấn kỹ thuật đúng chủng loại, tránh nhầm lẫn với bích 5K, 10K
- Cam kết đúng vật liệu SS400/A105, không pha tạp kém chất lượng
- Tránh chọn bích gia công thủ công, không đúng kích thước chuẩn, dễ rò rỉ

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.