Khái niệm về mặt bích thép DN100

Mặt bích thép DN100 là loại phụ kiện đường ống có kích thước danh nghĩa DN100 (phi 114.3mm, tương đương 4 inch), được làm từ thép carbon (thép đen) hoặc thép mạ kẽm. Sản phẩm này được sử dụng để kết nối các đoạn ống, thiết bị van, đồng hồ đo áp, bơm và hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Nhờ được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, DIN, ANSI, BS, mặt bích DN100 có độ chính xác cao, độ kín khít tốt, dễ tháo lắp và chịu được áp suất, nhiệt độ cao.
Phân loại chính:
- Mặt bích thép đen DN100: Phù hợp cho hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu, hóa chất, nhiệt độ cao.
- Mặt bích thép mạ kẽm DN100: Có lớp kẽm bảo vệ bề mặt, chống oxy hóa và ăn mòn, thích hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc nước sạch.
Ưu điểm nổi bật của mặt bích thép DN100

- Chịu lực, chịu áp suất tốt: Vật liệu thép có cường độ cao, chịu được lực nén, lực kéo và áp lực dòng chảy mạnh.
- Độ kín khít hoàn hảo: Khi kết hợp cùng gioăng và bulong, mặt bích đảm bảo chống rò rỉ tuyệt đối.
- Lắp đặt dễ dàng: Dễ tháo, lắp, thay thế hoặc kiểm tra hệ thống mà không cần cắt ống.
- Chống ăn mòn, rỉ sét: Đặc biệt với mặt bích thép mạ kẽm DN100, bề mặt được phủ kẽm nhúng nóng giúp tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt.
- Giá thành cạnh tranh: Chi phí hợp lý hơn nhiều so với inox, trong khi vẫn đảm bảo độ bền và hiệu năng.
- Tính linh hoạt cao: Có thể sử dụng trong hệ thống nước, hơi, dầu, khí nén, hóa chất, PCCC, cơ điện…
Bảng thông số kỹ thuật mặt bích thép DN100

| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN100 |
| Kích thước quy đổi (inch) | 4 inch |
| Đường kính ngoài (D) | 220 mm (JIS 10K) |
| Đường kính lỗ bulong (K) | 175 mm |
| Số lượng lỗ bulong | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bulong (d) | 19 mm |
| Độ dày mặt bích (t) | 22 mm |
| Vật liệu chế tạo | Thép đen, thép mạ kẽm |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS 5K / 10K / 16K, DIN PN10 / PN16, ANSI 150LB |
| Kiểu kết nối | Hàn, lồng, ren hoặc mù |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 hoặc 150LB |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 300°C (đối với thép đen) |
Ghi chú: Kích thước và độ dày có thể khác nhau tùy theo tiêu chuẩn và hãng sản xuất.
Phân loại mặt bích thép DN100 phổ biến

Theo vật liệu chế tạo
- Mặt bích thép đen DN100: Làm từ thép carbon, chịu áp suất cao, thích hợp môi trường khô, nhiệt độ lớn.
- Mặt bích thép mạ kẽm DN100: Được phủ lớp kẽm bảo vệ chống ăn mòn, dùng cho môi trường nước, khí ẩm, PCCC.
Theo kiểu kết nối
- Mặt bích hàn bích (Welding neck flange): Hàn liền ống, đảm bảo độ kín và chịu áp lực cao.
- Mặt bích hàn lồng (Slip-on flange): Dễ lắp đặt, dùng phổ biến trong hệ thống trung áp.
- Mặt bích ren (Threaded flange): Kết nối với ống ren, không cần hàn, dễ bảo dưỡng.
- Mặt bích mù (Blind flange): Dùng để bịt kín đầu ống, đầu chờ.
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
- JIS 5K, 10K, 16K – Nhật Bản
- DIN PN10, PN16 – Đức
- ANSI 150LB – Mỹ
Bảng quy đổi kích thước mặt bích thép DN100 theo tiêu chuẩn
| Tiêu chuẩn | Đường kính ngoài (mm) | Đường kính lỗ bulong (mm) | Số lỗ bulong | Độ dày (mm) |
| JIS 10K | 220 | 175 | 8 | 22 |
| DIN PN10 | 220 | 180 | 8 | 22 |
| ANSI 150LB | 229 | 190.5 | 8 | 22.3 |
Ứng dụng của mặt bích thép DN100
Mặt bích DN100 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và dân dụng nhờ khả năng chịu tải, chịu nhiệt, độ bền cao và tính linh hoạt:
- Hệ thống cấp thoát nước: Kết nối ống, van, đồng hồ đo nước, bơm nước trong các nhà máy, khu dân cư, tòa nhà.
- Ngành dầu khí, hóa chất: Mặt bích thép đen DN100 thích hợp môi trường áp suất cao, dầu nóng, khí nén.
- Hệ thống hơi nóng: Dùng trong nồi hơi, nhà máy chế biến, dây chuyền sấy, khu công nghiệp.
- Hệ thống PCCC: Mặt bích mạ kẽm DN100 được dùng trong mạng ống cứu hỏa, van góc, van một chiều, trụ cứu hỏa.
- Ngành cơ điện (MEP): Sử dụng để kết nối van, đường ống dẫn nước, dẫn khí, dẫn dầu.
- Công trình hạ tầng, đóng tàu, thủy điện: Kết nối hệ thống ống dẫn chất lỏng, khí, nước làm mát.
Ưu điểm riêng của từng loại mặt bích thép DN100
Mặt bích thép đen DN100
- Chịu được nhiệt độ cao, áp suất lớn.
- Dễ hàn, kết nối chắc chắn.
- Bền bỉ trong môi trường khô hoặc khí nén.
Mặt bích thép mạ kẽm DN100
- Lớp mạ kẽm bảo vệ chống oxy hóa, gỉ sét.
- Phù hợp với môi trường nước, khí ẩm, PCCC.
- Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì.
Mua mặt bích thép DN100 ở đâu uy tín, chất lượng cao
Để đảm bảo mua được mặt bích thép DN100 chính hãng, đạt chuẩn kỹ thuật và có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, quý khách hàng nên lựa chọn Vật Tư Nước – đơn vị cung cấp phụ kiện và vật tư công nghiệp hàng đầu Việt Nam.
Vật Tư Nước chuyên cung cấp:
- Mặt bích thép đen DN100, DN125, DN150,…
- Mặt bích thép mạ kẽm DN100 đủ loại: hàn, lồng, ren, mù;
- Phụ kiện ren – hàn – bích; van công nghiệp chính hãng (Arita, Shinyi, Samyang, Toyo…).
Cam kết:
- Hàng chính hãng, đầy đủ chứng từ xuất xứ;
- Báo giá nhanh – giá tốt – chiết khấu cao cho công trình;
- Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp từng ứng dụng.
Kết luận
Mặt bích thép DN100 là phụ kiện quan trọng giúp kết nối, tháo lắp và bảo trì đường ống công nghiệp một cách dễ dàng. Với độ bền cao, khả năng chịu nhiệt – chịu áp vượt trội, sản phẩm phù hợp hầu hết các hệ thống dẫn nước, dầu, khí, hơi và PCCC.
Tùy vào điều kiện môi trường, bạn có thể lựa chọn mặt bích thép đen DN100 cho môi trường áp suất, nhiệt độ cao hoặc mặt bích thép mạ kẽm DN100 cho hệ thống nước, khí ẩm. Việc chọn đúng loại, đúng tiêu chuẩn và nhà cung cấp uy tín như Vật Tư Nước sẽ đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, an toàn, hiệu quả và bền vững lâu dài.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.