Mặt bích thép JIS là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản – JIS (Japanese Industrial Standards). Đây là một trong những loại mặt bích thông dụng nhất hiện nay, được dùng rộng rãi trong các hệ thống đường ống công nghiệp như nước, hơi, khí nén, dầu, hóa chất nhờ tính linh hoạt, độ bền cao và dễ tiêu chuẩn hóa.
Khái niệm mặt bích thép JIS

Mặt bích thép JIS là phụ kiện kết nối có dạng hình tròn, dùng để lắp vào đường ống, thiết bị như van, máy bơm, đồng hồ đo… giúp tạo thành hệ thống khép kín. Mặt bích được gia công từ thép carbon, thép mạ kẽm, hoặc inox, được khoan lỗ theo tiêu chuẩn JIS để bulong siết chặt, đảm bảo độ kín và chắc chắn khi vận hành.
Cấu tạo mặt bích thép JIS
- Vật liệu chế tạo phổ biến:
- Thép carbon A105, CT3
- Thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện
- Inox 304, 316 (ít dùng hơn)
- Cấu trúc:
- Vành thép tròn, bề mặt tiếp xúc dạng Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF)
- Khoan đều các lỗ bulong theo quy chuẩn JIS
- Đường kính, độ dày và số lỗ thay đổi theo cấp áp lực và kích thước danh định
Tiêu chuẩn JIS của mặt bích thép
Các mặt bích JIS được chia theo cấp áp lực như sau:
| Cấp áp lực | Ký hiệu | Áp suất danh định (bar) | Ứng dụng phổ biến |
| 5K | JIS 5K | ~5 bar | Hệ thống nước dân dụng, áp thấp |
| 10K | JIS 10K | ~10 bar | Cấp nước, PCCC, khí nén, dầu nhẹ |
| 16K | JIS 16K | ~16 bar | Hơi nóng, khí nén công nghiệp |
| 20K | JIS 20K | ~20 bar | Áp lực cao, nhà máy công nghiệp nặng |
| 30K | JIS 30K | ~30 bar | Hệ thống áp lực rất cao, đặc biệt |
Phân loại mặt bích thép JIS
Theo kiểu kết nối:
- Slip-on flange (SO): phổ biến, dễ hàn, giá rẻ
- Weld neck flange (WN): cổ dài, chịu lực và nhiệt cao, thường dùng cho hệ thống áp lực lớn
- Blind flange (BL): bích đặc, dùng bịt đường ống
- Threaded flange (TH): bích ren, không cần hàn, dùng cho hệ thống nhỏ
- Lap joint flange (LJ): kết hợp với stub end, tháo lắp thường xuyên
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS (tham khảo)
| Kích thước DN | JIS 10K (mm) | Số lỗ bulong | Đường kính ngoài | Đường kính vòng bulong |
| DN15 (½”) | Ø95 | 4 | Ø70 | |
| DN50 (2″) | Ø155 | 4 | Ø120 | |
| DN100 (4″) | Ø210 | 8 | Ø175 | |
| DN150 (6″) | Ø280 | 8 | Ø240 | |
| DN200 (8″) | Ø330 | 8 | Ø295 |
Lưu ý: Mỗi cấp áp lực (5K, 10K, 16K,…) có kích thước khác nhau, cần chọn đúng chuẩn hệ thống.
Đặc điểm nổi bật mặt bích thép JIS
- Gia công theo tiêu chuẩn quốc tế JIS – độ chính xác cao
- Đa dạng cấp áp lực, phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp
- Chất liệu bền, chịu áp – nhiệt tốt
- Dễ thi công, dễ tìm phụ kiện thay thế
- Ứng dụng linh hoạt cho nước, hơi, khí, dầu…
Ứng dụng của mặt bích thép JIS
- Lắp đặt đường ống trong nhà máy cấp thoát nước, xử lý nước thải
- Kết nối van, thiết bị trong hệ thống PCCC, HVAC
- Dùng cho hệ thống hơi nóng, khí nén, dầu nhẹ, hóa chất trung tính
- Công trình dân dụng, công nghiệp nhẹ đến nặng
Bảng giá mặt bích thép JIS (tham khảo)
| Kích thước DN | Cấp áp lực | Kiểu bích | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN50 | 10K | SO | Thép CT3 | 80.000 – 120.000 |
| DN100 | 10K | BL | Thép mạ kẽm | 250.000 – 330.000 |
| DN150 | 16K | WN | Thép A105 | 600.000 – 850.000 |
| DN200 | 20K | SO | Thép đen | 750.000 – 1.100.000 |
Giá thay đổi tùy vật liệu, số lượng, yêu cầu mạ hoặc gia công đặc biệt.
Mua mặt bích thép JIS ở đâu uy tín?
Để đảm bảo chất lượng mặt bích JIS, bạn nên:
- Chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO – CQ, báo giá minh bạch
- Ưu tiên đơn vị có sẵn hàng, giao nhanh, hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng
- Lựa chọn theo đúng tiêu chuẩn JIS 5K, 10K, 16K,… theo thiết kế đường ống
- Yêu cầu gia công hoặc mạ bề mặt nếu dùng ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.