Bích thép JIS 10K là mặt bích thép được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2220 – 10K của Nhật Bản, được sử dụng để nối các đoạn ống, thiết bị như van, đồng hồ, bồn chứa… trong các hệ thống đường ống có áp suất làm việc cao lên tới 10 kg/cm² (~1.0 MPa). Với khả năng chịu lực và độ bền cao, bích thép 10K là lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp nặng.
Khái niệm bích thép JIS 10K

Bích thép JIS 10K là phụ kiện đường ống dạng tròn, được gia công chính xác từ thép carbon (SS400, A105) hoặc thép không gỉ, dùng để liên kết giữa các đoạn ống hoặc giữa ống với thiết bị trong hệ thống áp suất cao.
Chuẩn 10K trong hệ thống JIS thể hiện khả năng làm việc ở áp suất danh định 10 kgf/cm² (~1 MPa), tương đương với 10 bar, phù hợp cho các môi trường yêu cầu độ kín cao như hơi nóng, khí nén, nước áp suất cao, dầu, hóa chất…
Cấu tạo bích thép JIS 10K
- Vật liệu chế tạo:
- Thép SS400, A105 (phổ biến)
- Inox 304, 316 (dùng trong môi trường ăn mòn)
- Bề mặt kết nối:
- Flat Face (FF): mặt phẳng
- Raised Face (RF): mặt nhô cao
- Chi tiết cấu tạo chính:
- Lỗ tâm: trùng với đường kính ống
- Lỗ bulong: phân bố đều, giúp siết chặt dễ dàng
- Độ dày tiêu chuẩn: phụ thuộc vào kích thước danh định (DN)
Thông số kỹ thuật bích thép JIS 10K
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 – 10K |
| Áp suất làm việc | 10 kg/cm² (~1 MPa) |
| Kích thước phổ biến | DN15 – DN600 (lớn hơn đặt theo yêu cầu) |
| Vật liệu chế tạo | Thép SS400, A105, Inox 304/316 |
| Kiểu kết nối | Hàn lồng (SO), hàn cổ (WN), bích mù (BL), ren (TH) |
| Bề mặt tiếp xúc | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Số lượng lỗ bulong | Tùy theo DN và tiêu chuẩn JIS |
| Ứng dụng | Hệ thống áp suất cao, hơi, dầu, hóa chất |
Phân loại bích thép JIS 10K
Theo kiểu dáng kết nối:
- SO (Slip-On): bích hàn lồng – thông dụng nhất
- WN (Weld Neck): bích hàn cổ – chịu áp suất cao hơn, độ bền tốt hơn
- BL (Blind): bích mù – dùng để bịt đầu đường ống
- TH (Threaded): bích ren – lắp đặt nhanh, không cần hàn
- LJ (Lap Joint): kết hợp với stub-end – cho hệ thống cần tháo lắp nhiều
Theo vật liệu chế tạo:
- Thép SS400/A105: phổ thông, dùng trong hệ thống nước, hơi
- Inox 304/316: dùng trong ngành thực phẩm, hóa chất, nước RO, chống ăn mòn
Đặc điểm nổi bật bích thép JIS 10K
- Chịu được áp lực cao hơn so với 5K hoặc 7K
- Thiết kế đồng bộ với van, thiết bị tiêu chuẩn JIS
- Gia công CNC chính xác, đảm bảo lắp khít, không rò rỉ
- Dễ lắp đặt, tháo gỡ, bảo trì đường ống
- Độ bền và tuổi thọ cao, chịu nhiệt và áp suất ổn định
Ứng dụng bích thép JIS 10K
- Hệ thống cấp và xử lý nước công nghiệp
- Hơi nước, khí nén trong nhà máy nhiệt điện, lò hơi
- Dẫn dầu, hóa chất, dung môi công nghiệp
- Ngành đóng tàu, dầu khí, chế biến thực phẩm, dược phẩm
- Kết nối van cầu, van bi, van một chiều, đồng hồ áp…
Bảng giá bích thép JIS 10K (tham khảo)
Giá có thể thay đổi tùy vào vật liệu, kích thước và số lượng đặt hàng.
| Kích thước | Kiểu bích | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ/chiếc) |
| DN15 | SO | SS400 | 40.000 – 50.000 |
| DN25 | SO | SS400 | 60.000 – 75.000 |
| DN50 | SO | SS400 | 100.000 – 130.000 |
| DN100 | WN | A105 | 200.000 – 300.000 |
| DN200 | BL | A105 | 450.000 – 700.000 |
| DN300 | WN | A105 | 900.000 – 1.400.000 |
Nên mua bích thép JIS 10K ở đâu?
Khi tìm mua bích thép JIS 10K, bạn nên chọn đơn vị:
- Có hàng sẵn nhiều kích thước, giao nhanh
- Cam kết đúng tiêu chuẩn JIS B2220 – 10K
- Có chứng chỉ CO, CQ đầy đủ, đảm bảo chất lượng
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, giúp chọn đúng loại phù hợp
- Tránh chọn bích không rõ nguồn gốc, dễ rò rỉ, sai kích cỡ

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.