Mặt bích thép ANSI là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI B16.5 của Mỹ (American National Standards Institute), thường sử dụng để kết nối đường ống trong các hệ thống chịu áp suất và nhiệt độ cao. Đây là loại mặt bích được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, hơi nóng, khí nén nhờ khả năng chịu tải tốt và tính linh hoạt cao.
Khái niệm mặt bích thép ANSI

Mặt bích ANSI là phụ kiện dạng hình tròn, có nhiều lỗ bulong quanh chu vi, được dùng để kết nối các đoạn ống, thiết bị van hoặc phụ kiện thông qua bulong và gioăng làm kín. Sản phẩm được thiết kế và sản xuất theo chuẩn ANSI – thường là ANSI B16.5 Class 150, 300, 600,… tương đương các mức áp suất từ 150 PSI đến trên 2500 PSI.
Cấu tạo mặt bích thép ANSI
- Hình dạng: Tròn, có lỗ bulong phân bố đều
- Vật liệu chế tạo:
- Thép carbon A105
- Thép mạ kẽm
- Thép hợp kim chịu nhiệt
- Inox 304, 316
- Bề mặt tiếp xúc:
- Flat Face (FF) – Mặt phẳng
- Raised Face (RF) – Mặt lồi (phổ biến)
- Ring-Type Joint (RTJ) – Dạng rãnh cho gioăng kim loại
- Gia công chính xác theo tiêu chuẩn ANSI B16.5
Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | ANSI / ASME B16.5 |
| Áp suất danh định | Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 |
| Kích thước | DN15 – DN600 (1/2″ – 24″) |
| Vật liệu chế tạo | Thép carbon, thép mạ kẽm, inox, hợp kim |
| Nhiệt độ làm việc | Tùy vật liệu, có thể lên đến 600°C |
| Kiểu mặt bích | RF, FF, RTJ |
| Kiểu kết nối | Hàn, ren hoặc bịt kín |
Phân loại mặt bích thép ANSI
Theo cấp áp suất (Class):
- Class 150: Áp suất thấp – phổ biến nhất
- Class 300 – 600 – 900: Áp suất trung bình đến cao
- Class 1500 – 2500: Hệ thống áp cực cao – đặc biệt trong dầu khí, hóa chất
Theo kiểu kết nối:
- Slip-on flange (SO): Trượt vào ống, hàn 2 mép
- Weld neck flange (WN): Cổ dài, hàn ngấu – chịu rung, nhiệt cao
- Blind flange (BL): Bích đặc, dùng để bịt ống
- Threaded flange (TH): Có ren, không cần hàn – dùng cho ống nhỏ
- Socket weld flange (SW): Hàn lồng, dùng cho hệ thống nhỏ áp cao
- Lap joint flange (LJ): Dùng kết hợp stub end – dễ tháo lắp
Đặc điểm nổi bật mặt bích thép ANSI
- Chuẩn quốc tế ANSI B16.5, dễ dàng thay thế và đồng bộ
- Đa dạng cấp áp suất, phù hợp cho nhiều môi trường làm việc khác nhau
- Chịu nhiệt và áp cao, bền bỉ theo thời gian
- Gia công chính xác, đảm bảo độ kín tuyệt đối khi kết nối bằng gioăng
- Linh hoạt với nhiều kiểu kết nối và vật liệu
Ứng dụng mặt bích thép ANSI
- Ngành dầu khí, hóa dầu, lọc hóa chất
- Hệ thống lò hơi, nồi hấp công nghiệp, hơi nóng áp cao
- Đường ống dẫn khí nén, gas, LPG, khí hóa lỏng
- Công nghiệp đóng tàu, nhiệt điện, thủy điện
- Hệ thống đường ống trong nhà máy luyện kim, mỏ khai thác
Bảng giá mặt bích thép ANSI (tham khảo)
Giá thay đổi tùy theo cấp áp, vật liệu và đường kính
| Kích thước (DN) | Class | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN15 (1/2″) | Class 150 | 45.000 – 65.000 |
| DN50 (2″) | Class 300 | 180.000 – 300.000 |
| DN100 (4″) | Class 600 | 600.000 – 950.000 |
| DN150 (6″) | Class 900 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| DN200 (8″) | Class 1500 | 3.500.000 – 5.000.000 |
Mua mặt bích thép ANSI ở đâu uy tín?
Để chọn đúng mặt bích ANSI chính hãng, đảm bảo kỹ thuật và an toàn cho hệ thống:
- Hãy chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO – CQ, xuất xứ rõ ràng
- Kho hàng phong phú, đủ mọi cấp áp và vật liệu
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, hỗ trợ lựa chọn đúng chuẩn
- Nhận gia công bích theo bản vẽ hoặc yêu cầu đặc biệt
- Cam kết đổi trả nếu phát hiện lỗi kỹ thuật hoặc sai quy cách

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.