Mặt bích ANSI 300 là loại bích nối đường ống được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME/ANSI B16.5, thuộc Class 300, chịu được áp suất lên đến 300 psi (~20.7 bar) ở điều kiện nhiệt độ thường. Với độ dày và độ bền cao hơn Class 150, loại mặt bích này chuyên dùng cho hệ thống khí, hơi nóng, dầu, hóa chất áp lực cao trong công nghiệp nặng.
Khái niệm mặt bích ANSI 300

Mặt bích ANSI 300 là một phụ kiện nối ống được gia công theo tiêu chuẩn ASME B16.5 Class 300 – là cấp áp lực thứ hai trong hệ thống phân loại bích ANSI. Sản phẩm có khả năng chịu áp suất cao hơn gần gấp đôi so với Class 150, đồng thời có thiết kế và tiêu chuẩn về đường kính, độ dày, số lỗ bulong… tương thích với các thiết bị chuẩn Mỹ.
Cấu tạo mặt bích ANSI 300
- Vật liệu phổ biến:
- Thép carbon (A105, SS400)
- Inox 304, Inox 316
- Thép hợp kim
- Bề mặt kết nối:
- RF (Raised Face) – mặt nhô phổ biến nhất
- FF (Flat Face) – mặt phẳng
- RTJ (Ring Type Joint) – dùng cho môi trường rất áp lực
- Kiểu bích ANSI 300:
- Slip-on flange
- Weld neck flange
- Blind flange
- Threaded flange
- Socket weld flange
- Lap joint flange
Thông số kỹ thuật mặt bích ANSI 300
| Thông số | Giá trị |
| Tiêu chuẩn | ASME/ANSI B16.5 |
| Class áp lực | Class 300 (~20.7 bar tại 38°C) |
| Nhiệt độ hoạt động | Tối đa 425°C (tùy vật liệu) |
| Kích thước danh định | DN15 – DN600 (1/2” – 24”) |
| Kiểu bề mặt | RF, FF, RTJ |
| Vật liệu chế tạo | Thép carbon, inox 304/316 |
| Ứng dụng chính | Khí, hơi, nước nóng, dầu, hóa chất |
Phân loại mặt bích ANSI 300
Theo cấu tạo:
- Slip-on flange (SO): Trượt vào ống và hàn 2 mép, dễ thi công.
- Weld neck flange (WN): Cổ dài, hàn vát, chịu rung, chịu áp cao.
- Blind flange (BL): Bích đặc, dùng để bịt kín đầu ống.
- Threaded flange (TH): Có ren, dùng trong hệ thống không hàn.
- Socket weld flange (SW): Dùng cho ống nhỏ, hàn lồng vào.
- Lap joint flange (LJ): Dùng với stub end, dễ tháo lắp.
Theo vật liệu:
- Bích thép A105: phổ biến, giá tốt
- Bích inox 304, 316: chống gỉ, dùng cho hóa chất và thực phẩm
Đặc điểm nổi bật mặt bích ANSI 300
- Chịu áp lực cao hơn Class 150 gần gấp đôi
- Độ dày và độ cứng lớn, thích hợp với điều kiện khắc nghiệt
- Lắp đặt tương thích với thiết bị chuẩn ASME B16.5
- Gia công đa dạng vật liệu, tùy chọn kiểu bề mặt
- Đảm bảo độ kín tuyệt đối, kết hợp dễ dàng với gioăng làm kín
Ứng dụng mặt bích ANSI 300
- Hệ thống hơi nóng, khí nén, đường ống áp cao
- Dẫn dầu, hóa chất công nghiệp, dầu khí
- Đường ống trong nhà máy điện, nhiệt điện, hóa dầu
- Thiết bị trao đổi nhiệt, lò hơi, nồi hấp, máy bơm công nghiệp
- Ngành thực phẩm, dược phẩm cần độ bền và kín cao
Bảng giá mặt bích ANSI 300 (tham khảo)
Giá thay đổi tùy vật liệu, kích thước và đơn vị cung cấp
| Kích thước (inch) | Vật liệu | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 1/2” | Thép carbon | 50.000 – 70.000 |
| 2” | Thép carbon | 160.000 – 220.000 |
| 4” | Inox 304 | 600.000 – 800.000 |
| 6” | Thép mạ kẽm | 1.100.000 – 1.500.000 |
| 8” | Inox 316 | 2.300.000 – 3.200.000 |
| 10” | Thép carbon | 3.000.000 – 4.000.000 |
Nên mua mặt bích ANSI 300 ở đâu?
Để đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, khi chọn mua mặt bích ANSI 300, bạn nên:
- Lựa chọn nhà cung cấp có đầy đủ CO – CQ, chứng chỉ xuất xứ rõ ràng
- Ưu tiên nơi có sẵn hàng nhiều kích cỡ, giao nhanh toàn quốc
- Được tư vấn kỹ thuật chi tiết, hỗ trợ chọn đúng loại phù hợp
- Có chính sách giá tốt cho đại lý, dự án, mua số lượng lớn
- Hỗ trợ gia công bích đặc biệt theo yêu cầu

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.