Khái Niệm Mặt Bích Inox DIN PN16
Mặt bích inox DIN PN16 là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN (Deutsches Institut für Normung – tiêu chuẩn Đức) với khả năng chịu áp lực làm việc tối đa PN16 (16 bar ~ 16 kg/cm²). Đây là loại phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống đường ống dẫn nước, hơi, khí nén, hóa chất và thực phẩm, đóng vai trò kết nối các đoạn ống hoặc thiết bị với nhau thông qua bulong và gioăng làm kín.
Chất liệu của mặt bích DIN PN16 thường được làm từ inox 201, inox 304, inox 316 với độ bền cao, khả năng chống gỉ sét và ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Cấu Tạo Mặt Bích Inox DIN PN16
Mặt bích inox DIN PN16 được thiết kế với các bộ phận:
- Thân bích: Dạng hình tròn với lỗ trung tâm theo đúng kích thước đường ống.
- Lỗ bulong: Được bố trí đều quanh mặt bích theo tiêu chuẩn DIN PN16.
- Bề mặt kết nối: Flat Face (FF) hoặc Raised Face (RF).
- Chất liệu: Inox 201, inox 304, inox 316.
- Bề mặt tiếp xúc: Gia công mịn, đảm bảo độ kín khi kết nối.
Nguyên Lý Hoạt Động
Mặt bích inox DIN PN16 hoạt động theo cơ chế liên kết bulong và gioăng làm kín. Khi siết chặt bulong giữa hai mặt bích, gioăng sẽ bị ép chặt giúp ngăn ngừa rò rỉ môi chất trong đường ống. Cấu tạo theo tiêu chuẩn PN16 giúp mặt bích chịu được áp suất lên đến 16 bar, đảm bảo an toàn và hiệu quả vận hành hệ thống.
Thông Số Kỹ Thuật Mặt Bích Inox DIN PN16
| Tiêu Chí | Thông Số |
| Tiêu chuẩn | DIN 2576 / DIN EN 1092-1 |
| Cấp áp lực | PN16 (16 bar) |
| Chất liệu | Inox 201, inox 304, inox 316 |
| Kích thước (DN) | DN15 – DN600 |
| Kiểu mặt bích | Slip On, Weld Neck, Blind, Threaded, Lap Joint |
| Bề mặt tiếp xúc | Flat Face (FF), Raised Face (RF) |
| Xuất xứ phổ biến | Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Châu Âu |
Phân Loại Mặt Bích Inox DIN PN16
Theo Kiểu Kết Nối:
- Slip On (SO): Hàn trượt.
- Weld Neck (WN): Hàn cổ dài.
- Blind (BL): Bích bịt.
- Threaded (TH): Bích ren.
- Lap Joint (LJ): Bích rời.
Theo Chất Liệu:
- Inox 201: Giá thành thấp, chịu ăn mòn vừa phải.
- Inox 304: Thông dụng, chống ăn mòn tốt, chịu nhiệt ổn.
- Inox 316: Chịu hóa chất và nước biển cực tốt.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Sản xuất theo tiêu chuẩn DIN chuẩn quốc tế.
- Chịu áp lực cao lên đến 16 bar.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội, chống gỉ sét tốt.
- Gia công chính xác, dễ lắp đặt và bảo trì.
- Phù hợp cho nhiều môi trường làm việc khắt khe.
- Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí vận hành.
Bảng Giá Tham Khảo Mặt Bích Inox DIN PN16
| Kích thước (DN) | Inox 201 (VNĐ) | Inox 304 (VNĐ) | Inox 316 (VNĐ) |
| DN15 | 50.000 | 65.000 | 85.000 |
| DN25 | 60.000 | 80.000 | 105.000 |
| DN50 | 110.000 | 160.000 | 210.000 |
| DN100 | 220.000 | 310.000 | 420.000 |
| DN200 | 480.000 | 680.000 | 900.000 |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo, giá có thể thay đổi theo số lượng, xuất xứ và thời điểm.
Ứng Dụng Của Mặt Bích Inox DIN PN16
Mặt bích inox DIN PN16 được ứng dụng phổ biến trong:
- Hệ thống cấp thoát nước sạch và nước thải.
- Đường ống dẫn hơi nóng, khí nén, gas công nghiệp.
- Các nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
- Hệ thống xử lý nước, lọc nước và hóa chất.
- Công trình dầu khí, hóa dầu, đóng tàu.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy và cơ điện M&E.
Kết Luận
Mặt bích inox DIN PN16 là loại mặt bích chất lượng cao, tiêu chuẩn châu Âu, chịu áp lực làm việc lên đến 16 bar, chống gỉ sét, ăn mòn tốt và tuổi thọ dài lâu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống đường ống yêu cầu áp lực trung bình – cao trong công nghiệp và dân dụng.
Nếu bạn cần báo giá mặt bích inox DIN PN16 chính hãng, giá tốt, có đầy đủ CO-CQ, hoặc cần tư vấn lựa chọn mặt bích inox phù hợp cho hệ thống của mình — hãy nhắn mình, mình sẽ hỗ trợ bạn nhanh chóng và chính xác.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.