Van bướm điều khiển khí nén DN300 là gì

Van bướm điều khiển khí nén DN300 là thiết bị van bướm kích thước DN300 được vận hành bằng bộ truyền động khí nén, cho phép đóng mở nhanh, ổn định và tự động hóa cao trong các hệ thống đường ống lớn. DN300 tương đương đường kính ngoài ống Ø324 mm, thường dùng trong các hệ thống cấp nước, PCCC, xử lý nước thải, khí nén, hơi nóng và các dây chuyền công nghiệp.
Van hoạt động bằng cách sử dụng áp suất khí nén để xoay cánh bướm 0–90 độ, qua đó đóng hoặc mở dòng chảy. Thiết bị phù hợp cho môi trường cần đóng mở liên tục, tốc độ nhanh và độ tin cậy cao.
Cấu tạo của van bướm điều khiển khí nén DN300

Van bướm điều khiển khí nén DN300 gồm hai phần chính:
Phần thân van bướm DN300
Thân van làm bằng gang, inox hoặc thép. Đĩa bướm thiết kế bằng inox 304 hoặc inox 316. Trục van bằng thép không gỉ. Gioăng làm kín EPDM, NBR hoặc PTFE. Kết nối dạng wafer, lug hoặc mặt bích.
Phần bộ điều khiển khí nén
Gồm thân actuator hợp kim nhôm, piston khí nén, cụm lò xo (nếu là dạng tác động đơn), trục truyền và các chi tiết giảm chấn. Bộ điều khiển có hai dạng chính: tác động đơn (spring return) và tác động kép (double acting).
Nguyên lý hoạt động của van bướm điều khiển khí nén DN300

Khi khí nén được cấp vào bộ điều khiển, áp lực đẩy piston di chuyển tạo lực xoắn truyền đến trục van, làm cánh bướm xoay 90 độ.
Nếu dùng loại tác động kép, khí nén sẽ điều khiển cả hai hành trình đóng và mở.
Nếu dùng loại tác động đơn, khí nén mở van và lực lò xo sẽ giúp van tự động đóng khi ngừng cấp khí.
Thời gian đóng mở nhanh, chỉ khoảng 1–3 giây tùy công suất actuator.
Thông số kỹ thuật van bướm điều khiển khí nén DN300

| Thuộc tính | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 |
| Đường kính ống | Ø324 mm |
| Vật liệu thân | Gang, inox, thép |
| Vật liệu đĩa | Inox 304, inox 316 |
| Trục van | Inox 304, 410 |
| Gioăng | EPDM, NBR, PTFE |
| Kiểu kết nối | Wafer, Lug, Mặt bích |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10 đến 180°C (tùy gioăng) |
| Kiểu điều khiển | Tác động đơn hoặc tác động kép |
| Áp lực khí nén | 4–8 bar |
| Góc quay | 0–90° |
| Thời gian đóng mở | 1–3 giây |
Phân loại van bướm điều khiển khí nén DN300
Phân loại theo cơ cấu điều khiển
Tác động đơn: mở bằng khí nén, đóng bằng lò xo.
Tác động kép: khí nén điều khiển cả đóng và mở.
Phân loại theo vật liệu
Van bướm gang điều khiển khí nén DN300.
Van bướm inox điều khiển khí nén DN300.
Van bướm thép điều khiển khí nén DN300.
Phân loại theo kiểu kết nối
Wafer kẹp giữa hai mặt bích.
Lug có tai bắt bulong.
Mặt bích tiêu chuẩn JIS, BS, DIN.
Phân loại theo gioăng
Gioăng EPDM cho nước.
Gioăng NBR cho dầu, khí.
Gioăng PTFE cho hóa chất.
Đặc điểm nổi bật của van bướm điều khiển khí nén DN300
Khả năng đóng mở cực nhanh, phù hợp hệ thống tự động hóa.
Hoạt động ổn định, tuổi thọ cao.
Phù hợp cho đường ống lưu lượng lớn.
Chi phí vận hành thấp, dễ bảo trì.
Có thể trang bị thêm công tắc hành trình hoặc bộ định vị tuyến tính.
Ứng dụng của van bướm điều khiển khí nén DN300
Ứng dụng trong hệ thống nước sạch và nước thải.
Lắp đặt trong nhà máy điện, trạm bơm, nhà máy cấp thoát nước.
Hệ thống xử lý môi trường và hóa chất.
Đường ống khí nén, hơi nóng công nghiệp.
Ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
Hệ thống PCCC và đường ống quy mô lớn.
Bảng giá van bướm điều khiển khí nén DN300
Giá van phụ thuộc vào vật liệu, loại kết nối, kiểu actuator, áp lực làm việc và xuất xứ. Mỗi lựa chọn sẽ có mức giá khác nhau. Để nhận báo giá chính xác, hãy cung cấp thông tin yêu cầu về vật liệu, tiêu chuẩn mặt bích và loại điều khiển.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.