Van điện từ Unid SUW là dòng van điều khiển tự động bằng điện, thân bằng đồng thau cao cấp, được sản xuất bởi thương hiệu Unid – Đài Loan. Đây là một trong những model van phổ biến nhất trên thị trường hiện nay nhờ giá thành hợp lý, vận hành ổn định và ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực dân dụng và công nghiệp.
Khái niệm van điện từ Unid SUW

Van điện từ Unid SUW là thiết bị đóng mở dòng lưu chất tự động bằng tín hiệu điện, hoạt động theo nguyên lý từ tính. Van thuộc loại thường đóng (NC) – khi không cấp điện, van ở trạng thái đóng; khi cấp điện, van mở ra cho dòng chất đi qua.
Van SUW thường được sử dụng cho nước, khí nén, hơi nóng nhẹ và chất lỏng không ăn mòn, đáp ứng tốt các hệ thống có áp lực và nhiệt độ trung bình.
Cấu tạo van điện từ Unid SUW
- Thân van: Đồng thau đúc nguyên khối, bền chắc, chống ăn mòn nhẹ.
- Coil điện từ: Cuộn coil tiêu chuẩn, chịu nhiệt tốt, cấp điện AC220V hoặc DC24V.
- Lõi van: Inox chống gỉ, chuyển động linh hoạt khi có lực từ.
- Gioăng làm kín: PTFE, Viton, phù hợp môi trường nước, hơi nhẹ.
- Kết nối: Ren trong tiêu chuẩn BSP hoặc NPT, dễ lắp đặt.
Nguyên lý hoạt động van điện từ Unid SUW
Van điện từ Unid SUW hoạt động theo nguyên lý từ trường:
- Khi chưa cấp điện, lò xo giữ lõi van ở vị trí đóng, dòng lưu chất không đi qua.
- Khi cấp điện vào coil, từ trường hút lõi van lên, mở đường cho lưu chất đi qua.
Thời gian phản hồi rất nhanh, giúp điều khiển chính xác và hiệu quả.
Thông số kỹ thuật van điện từ Unid SUW
| Thông số | Giá trị |
| Model | SUW |
| Thương hiệu | Unid |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Chất liệu thân | Đồng thau |
| Loại van | Thường đóng (NC) |
| Kích thước | DN8 – DN50 |
| Kết nối | Ren trong BSP/NPT |
| Điện áp sử dụng | AC220V, DC24V (tuỳ chọn) |
| Áp suất làm việc | 0 – 7 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -5°C đến 80°C (tùy loại gioăng) |
| Ứng dụng | Nước, khí nén, hơi nhẹ, dầu nhẹ |
Phân loại van điện từ Unid SUW
- Theo điện áp điều khiển:
- Dùng điện AC220V (phổ biến nhất).
- Dùng điện DC24V (an toàn, ổn định hơn).
- Theo kích thước:
- Từ DN8 đến DN50 (1/4 inch đến 2 inch).
- Theo loại gioăng:
- PTFE (Teflon): Chịu hóa chất nhẹ, hơi nước.
- Viton: Chịu dầu, nhiệt độ cao hơn.
Model
| PARTS | Coil | Tube | Spring | Core | Plug | Diaphragm | Valve body |
| MATERIAL | Special copper wire (H class) | Stainless steel | Stainless steel | Stainless steel | NBR | NBR | Stainless steel |
| MODEL | Waterproof DI N/flying lead Coil | NASS DIN Coil (IP65) | PIPE SIZE | cv | ORIFICE | FLUID TEMP. (°C) | Operating Pressure kgf / cm2 (bar) | High Pressure Type | vacuum Torr | Dimension (mm) | Weight (kg) | |||||
| Water | Air | Light oil | Water | Air | L | H | D | |||||||||
| SUW-15 | • | • | 1/2″ | 4.5 | 15mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | O~1O’3 | 70 | 100 | 48 | 1 |
| SUW-20 | • | • | 3/4″ | 8.6 | 20mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0~103 | 76 | 100 | 48 | 1.1 |
| SUW-25 | • | • | 1″ | 12 | 25mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0-103 | 100 | 115 | 48 | 1.65 |
| SUW-35 | • | • | 11/4″ | 24 | 35mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0~103 | 123 | 112 | 48 | 2.33 |
| SUW-40 | • | • | 11/2″ | 28 | 40mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0~103 | 123 | 112 | 48 | 2.54 |
| SUW-50 | • | • | 2″ | 48 | 50mm | -5°c ~ +80°C | 0~5 | 0~7 | 0~5 | 0.5-10 | 0.5-20 | 0-10’ | 167 | 125 | 48 | 4.59 |
Đặc điểm nổi bật của van điện từ Unid SUW
- Giá thành cạnh tranh, chất lượng ổn định, dễ thay thế.
- Thân đồng chắc chắn, chống rò rỉ và ăn mòn nhẹ.
- Thời gian đóng/mở nhanh, tiết kiệm điện năng.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì với kết nối ren tiêu chuẩn.
- Phù hợp cho hệ thống dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Ứng dụng van điện từ Unid SUW
Van điện từ Unid SUW được dùng rộng rãi trong:
- Hệ thống cấp thoát nước tự động, tưới tiêu.
- Dây chuyền lọc nước, bể chứa nước nóng/lạnh.
- Hệ thống khí nén trong xưởng sản xuất, kho lạnh.
- Thiết bị y tế, phòng thí nghiệm, máy pha cà phê, nồi hơi nhỏ.
- Ứng dụng dân dụng: điều khiển nước máy, van phao tự động.
Bảng giá van điện từ Unid SUW (tham khảo)
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
| Kích thước (DN) | Giá tham khảo (VNĐ) |
| DN8 – 1/4″ | 480.000 |
| DN10 – 3/8″ | 530.000 |
| DN15 – 1/2″ | 580.000 |
| DN20 – 3/4″ | 670.000 |
| DN25 – 1″ | 780.000 |
| DN32 – 1 1/4″ | 950.000 |
| DN40 – 1 1/2″ | 1.150.000 |
| DN50 – 2″ | 1.450.000 |
Nên mua van điện từ Unid SUW ở đâu?
Để đảm bảo mua được van điện từ Unid SUW chính hãng, bạn nên:
- Lựa chọn nhà phân phối uy tín, có chứng từ CO-CQ đầy đủ.
- Ưu tiên đơn vị có hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành chính hãng.
- Tránh mua hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc để tránh tình trạng hư hỏng sớm.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.