Van bướm điều khiển khí nén DN50 là gì?

Van bướm điều khiển khí nén DN50 là dòng van bướm có kích thước DN50 (phi 60) được gắn bộ truyền động khí nén để đóng mở tự động. Thiết bị sử dụng nguồn khí nén 4 đến 8 bar để vận hành cơ cấu xoay đĩa, cho phép đóng mở nhanh, chính xác và ổn định trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
Van bướm khí nén DN50 hiện được ứng dụng nhiều trong hệ thống nước sạch, nước thải, khí nén, PCCC, công nghiệp hóa chất, thực phẩm và HVAC.
Cấu tạo van bướm điều khiển khí nén DN50

Van bao gồm hai phần chính:
Phần thân van bướm DN50: gồm thân van, đĩa van, gioăng làm kín, trục, bạc đỡ. Thân có thể làm bằng gang, inox hoặc thép; đĩa thường bằng inox 304 hoặc 316 để chống ăn mòn.
Bộ truyền động khí nén: có dạng tác động đơn hoặc tác động kép. Bên trong có piston, lò xo, vòng đệm và buồng khí giúp tạo lực xoay đĩa van.
Nguyên lý hoạt động của van bướm điều khiển khí nén DN50

Nguồn khí nén cấp vào bộ actuator, đẩy piston di chuyển và làm quay trục xoay đĩa van một góc từ 0 đến 90 độ.
Khi bộ khí nén nhận tín hiệu mở, khí đẩy piston sang hai bên, đĩa xoay mở hoàn toàn.
Khi nhận tín hiệu đóng, khí đảo chiều hoặc lò xo hồi tạo lực kéo đĩa quay về vị trí đóng.
Thời gian đóng mở trung bình từ 1 đến 2 giây, nhanh hơn gấp nhiều lần so với van điện.
Thông số kỹ thuật van bướm điều khiển khí nén DN50

Bảng thông số kỹ thuật chuẩn cho dòng DN50:
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước danh nghĩa | DN50 (Ø60 mm) |
| Dạng kết nối | Wafer kẹp giữa hai mặt bích |
| Vật liệu thân van | Gang GG20, gang cầu GGG40, inox 304, inox 316 |
| Vật liệu đĩa | Inox 304, inox 316 |
| Vật liệu gioăng | EPDM, NBR, PTFE |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 đến 120°C (EPDM), 0 đến 200°C (PTFE) |
| Kiểu truyền động | Tác động đơn hoặc tác động kép |
| Áp lực khí nén cấp | 4 đến 8 bar |
| Góc mở | 0 đến 90 độ |
| Tiêu chuẩn lắp đặt | JIS, DIN, BS, ANSI |
Phân loại van bướm điều khiển khí nén DN50
Phân loại theo vật liệu: van bướm khí nén DN50 thân gang, thân inox, gioăng EPDM, gioăng PTFE.
Phân loại theo kiểu truyền động: tác động đơn (có lò xo hồi), tác động kép (double acting).
Phân loại theo kiểu kết nối: wafer kẹp, lug tai bích.
Phân loại theo kiểu đĩa: đĩa inox, đĩa phủ nylon, đĩa teflon.
Đặc điểm nổi bật của van bướm điều khiển khí nén DN50
Đóng mở cực nhanh chỉ 1 đến 2 giây.
Độ bền cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
Hoạt động an toàn, không gây nóng như van điện.
Khả năng tự động hóa cao, dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển.
Tiết kiệm chi phí vận hành nhờ sử dụng khí nén rẻ hơn điện.
Kín tốt, ít bị rò rỉ, tuổi thọ gioăng cao.
Ứng dụng của van bướm điều khiển khí nén DN50
Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải.
Nhà máy sản xuất thực phẩm, đồ uống.
Hệ thống khí nén, hơi lạnh.
Ngành hóa chất, xi mạ, dược phẩm.
Hệ thống PCCC, cứu hỏa.
Các nhà máy nhiệt điện, luyện kim, công nghiệp nặng.
Bảng giá van bướm điều khiển khí nén DN50 mới nhất
Giá dưới đây mang tính tham khảo, tùy thuộc vào vật liệu, xuất xứ và cấu hình bộ điều khiển khí nén.
Bảng giá tham khảo:
| Loại sản phẩm | Xuất xứ | Giá tham khảo |
| Van bướm khí nén DN50 thân gang đĩa inox | Hàn Quốc | 1.900.000 – 3.200.000 |
| Van bướm khí nén DN50 thân inox 304 | Đài Loan | 3.500.000 – 5.200.000 |
| Van bướm khí nén DN50 PTFE chịu hóa chất | Châu Âu | 6.000.000 – 9.000.000 |
| Van bướm khí nén DN50 tác động đơn | Nhật Bản | 4.500.000 – 7.000.000 |
| Van bướm khí nén DN50 tác động kép | Malaysia | 2.800.000 – 4.200.000 |
Mua van bướm điều khiển khí nén DN50 ở đâu uy tín?
Bạn nên chọn các đơn vị chuyên nghiệp, có kho hàng lớn, chứng chỉ CO CQ đầy đủ, bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Không nên mua từ các sàn thương mại điện tử để tránh hàng kém chất lượng, sai thông số hoặc không có bảo hành.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.