Van bi nhựa SCH80 là loại van bi được chế tạo từ vật liệu nhựa công nghiệp (UPVC hoặc CPVC), có độ dày thành ống lớn hơn so với tiêu chuẩn SCH40, giúp chịu áp lực và nhiệt độ cao hơn. Van thường được sử dụng trong hệ thống có yêu cầu kỹ thuật cao như nhà máy hóa chất, hệ thống lọc RO, hoặc xử lý nước thải công nghiệp.

Cấu tạo van bi nhựa SCH80
- Thân van: Nhựa UPVC hoặc CPVC SCH80, dày, bền, chống ăn mòn.
- Bi van: Hình cầu, khoét lỗ xuyên tâm, làm bằng nhựa cứng.
- Gioăng làm kín: EPDM, PTFE hoặc FPM – đảm bảo độ kín tuyệt đối.
- Tay gạt: Nhựa cứng hoặc kim loại, xoay 90° để đóng/mở.
- Kết nối: Rắc co ren, dán keo hoặc mặt bích – tùy theo yêu cầu.
Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động theo nguyên lý xoay bi:
- Khi tay gạt xoay 90°, lỗ rỗng trong bi van sẽ trùng với hướng dòng chảy ⇒ mở van.
- Khi xoay trở lại, lỗ bi vuông góc với dòng chảy ⇒ đóng van.
Van bi SCH80 có cơ chế đơn giản, vận hành nhẹ nhàng, không cần dùng lực lớn.
Thông số kỹ thuật phổ biến
| Thông số | Giá trị điển hình |
| Chất liệu | UPVC hoặc CPVC |
| Tiêu chuẩn | SCH80 – ANSI (Mỹ) |
| Kích thước | DN15 – DN100 (1/2″ – 4″) |
| Kết nối | Rắc co, dán keo hoặc mặt bích |
| Áp suất làm việc | PN10 – PN16 (150 PSI) |
| Nhiệt độ làm việc | UPVC: 0 – 60°C, CPVC: đến 95°C |
| Điều khiển | Tay gạt, điều khiển điện/khí (tùy chọn) |
Phân loại van bi nhựa SCH80
- Theo vật liệu chế tạo:
- Van bi UPVC SCH80
- Van bi CPVC SCH80 (chịu nhiệt tốt hơn)
- Theo kiểu kết nối:
- Van bi nhựa SCH80 rắc co ren
- Van bi nhựa SCH80 dán keo
- Van bi nhựa SCH80 mặt bích
- Theo phương pháp điều khiển:
- Van bi tay gạt SCH80
- Van bi điều khiển điện SCH80
- Van bi điều khiển khí nén SCH80
Ưu điểm nổi bật
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn các loại van nhựa thông thường.
- Chống ăn mòn và hóa chất mạnh, không bị oxy hóa như kim loại.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, thi công và bảo trì.
- Tiết kiệm chi phí so với van kim loại cùng chức năng.
- Đa dạng kiểu kết nối, phù hợp với nhiều loại hệ thống.
Bảng giá van bi nhựa SCH80 (tham khảo)
| Kích thước | Giá van tay gạt UPVC | Giá van CPVC | Loại điều khiển điện/khí |
| DN15 | 90.000 – 120.000 VNĐ | 150.000 – 200.000 VNĐ | 2.500.000 – 3.200.000 VNĐ |
| DN25 | 150.000 – 200.000 VNĐ | 250.000 – 350.000 VNĐ | 3.500.000 – 4.500.000 VNĐ |
| DN50 | 350.000 – 500.000 VNĐ | 500.000 – 700.000 VNĐ | 5.000.000 – 6.500.000 VNĐ |
| DN80 | 800.000 – 1.100.000 VNĐ | 1.200.000 – 1.600.000 VNĐ | 7.000.000+ VNĐ |
Giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu, nhà nhập khẩu và loại kết nối.
Ứng dụng thực tế
- Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải
- Nhà máy sản xuất hóa chất, axit, bazo
- Hệ thống lọc RO, lọc nước công nghiệp
- Dẫn nước hồ cá, thủy sản, bể bơi công nghiệp
- Ứng dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm, nông nghiệp





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.