Thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 là gì?

Thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 là phụ kiện nối ống inox dạng chữ thập (+), được sử dụng để chia hoặc kết hợp dòng chảy trong hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa DN250 (tương đương 10 inch). Sản phẩm được kết nối bằng phương pháp hàn kín (butt weld), đảm bảo độ kín khít tuyệt đối và khả năng chịu áp lực cao. Các tiêu chuẩn độ dày SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 thể hiện độ dày thành ống khác nhau, phù hợp cho từng điều kiện áp suất và môi trường làm việc.
Cấu tạo của thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80

Thập hàn inox DN250 được chế tạo từ thép không gỉ nguyên khối với cấu trúc cơ bản gồm:
- Thân thập (Body): Được đúc hoặc hàn từ vật liệu inox 304, 316 hoặc 316L có khả năng chống oxy hóa, chịu ăn mòn tốt.
- 4 đầu hàn (Butt Weld Ends): Được gia công theo tiêu chuẩn ASME B16.9, đảm bảo độ chính xác cao và dễ hàn nối với ống.
- Mối hàn (Seam): Sử dụng công nghệ hàn TIG hoặc MIG giúp mối nối bền chắc, không bị rỗ khí hoặc nứt gãy.
Nguyên lý hoạt động của thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80

Thập hàn inox DN250 hoạt động dựa trên nguyên lý phân nhánh hoặc hợp lưu chất trong hệ thống ống. Khi chất lỏng, khí hoặc hơi đi vào một đầu, chúng có thể được chia đều sang ba nhánh còn lại hoặc ngược lại, ba dòng hợp vào một. Cấu trúc hàn kín giúp tránh rò rỉ, chịu áp cao, đảm bảo an toàn trong môi trường công nghiệp khắt khe như nhà máy hóa chất, thực phẩm, năng lượng, hoặc dầu khí.
Bảng thông số kỹ thuật thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80

| Thông số | DN250 SCH10 | DN250 SCH20 | DN250 SCH40 | DN250 SCH80 |
| Kích thước danh nghĩa | DN250 (10 inch) | DN250 (10 inch) | DN250 (10 inch) | DN250 (10 inch) |
| Vật liệu chế tạo | Inox 304, 316, 316L | Inox 304, 316, 316L | Inox 304, 316, 316L | Inox 304, 316, 316L |
| Kiểu kết nối | Hàn kín (Butt Weld) | Hàn kín (Butt Weld) | Hàn kín (Butt Weld) | Hàn kín (Butt Weld) |
| Độ dày thành ống | ~3.05 mm | ~4.78 mm | ~6.35 mm | ~9.27 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C | -20°C đến 450°C | -20°C đến 550°C | -20°C đến 600°C |
| Áp suất làm việc | ~10 bar | ~16 bar | ~25 bar | ~40 bar |
| Tiêu chuẩn | ASTM A403 / ASME B16.9 | ASTM A403 / ASME B16.9 | ASTM A403 / ASME B16.9 | ASTM A403 / ASME B16.9 |
Đặc điểm nổi bật của thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
- Chống ăn mòn, chịu axit nhẹ và muối biển tốt nhờ vật liệu inox cao cấp.
- Độ bền cơ học và độ kín mối hàn cao, phù hợp với áp suất lớn.
- Bề mặt trong ngoài nhẵn bóng, giảm thiểu tổn thất áp lực và bám cặn.
- Dễ dàng hàn nối, lắp đặt và bảo trì trong mọi hệ thống đường ống.
- Tuổi thọ dài, hiệu quả cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Ứng dụng của thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong:
- Hệ thống đường ống cấp – thoát nước công nghiệp và dân dụng.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống, sữa, dược phẩm.
- Hệ thống dẫn hơi nóng, khí nén, dầu, gas, hóa chất.
- Dự án năng lượng, xi măng, lọc dầu, luyện kim, đóng tàu.
- Các công trình xử lý nước thải và PCCC công nghiệp.
Bảng giá thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 (tham khảo)
| Loại sản phẩm | Vật liệu | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/cái) |
| Thập hàn inox DN250 SCH10 | Inox 304 | ASTM A403 | 2.950.000 – 3.250.000 |
| Thập hàn inox DN250 SCH20 | Inox 304 | ASTM A403 | 3.200.000 – 3.550.000 |
| Thập hàn inox DN250 SCH40 | Inox 304/316 | ASTM A403 | 3.800.000 – 4.200.000 |
| Thập hàn inox DN250 SCH80 | Inox 316 | ASTM A403 | 4.500.000 – 4.900.000 |
(Giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng)
Mua thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm thập hàn inox DN250 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 chất lượng cao, hãy liên hệ Vật Tư Nước – nhà cung cấp phụ kiện inox, phụ kiện hàn, van và vật tư đường ống công nghiệp uy tín hàng đầu.
Chúng tôi cam kết sản phẩm đạt chuẩn ASTM, ASME, có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, đa dạng kích thước và độ dày SCH, giá tốt, giao hàng nhanh toàn quốc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.