Thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 là gì?

Thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 là phụ kiện đường ống dạng chữ thập (+), được sản xuất từ thép không gỉ (inox) và kết nối bằng phương pháp hàn kín. Thiết bị có kích thước danh nghĩa DN200 (tương đương 8 inch), giúp chia hoặc kết hợp lưu lượng chất lỏng, khí hoặc hơi trong hệ thống ống công nghiệp. Các tiêu chuẩn độ dày ống như SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 biểu thị khả năng chịu áp lực và nhiệt độ khác nhau, phù hợp cho nhiều môi trường làm việc đa dạng.
Cấu tạo của thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
Thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 được thiết kế từ vật liệu thép không gỉ với cấu trúc gồm:
- Thân thập (Body): Phần chính được gia công liền khối từ inox SUS304, SUS316 hoặc 316L, đảm bảo độ bền cơ học cao.
- 4 đầu hàn (Weld Ends): Bốn đầu nối được gia công chính xác để hàn kín với ống, đảm bảo không rò rỉ trong quá trình sử dụng.
- Đường hàn (Welding Seam): Được thực hiện bằng công nghệ hàn TIG hoặc MIG giúp mối hàn chắc chắn, bề mặt mịn và đồng đều.
Nguyên lý hoạt động của thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80

Thập hàn inox DN200 hoạt động dựa trên nguyên lý phân chia hoặc kết hợp dòng chảy trong đường ống. Khi lắp vào hệ thống, dòng lưu chất từ một nhánh chính có thể được chia ra ba hướng khác hoặc ngược lại — ba nhánh có thể hợp lại vào một hướng duy nhất. Nhờ cấu tạo hàn kín, sản phẩm đảm bảo khả năng chịu áp lực cao, không rò rỉ và thích hợp trong các hệ thống dẫn hơi, nước, hóa chất hoặc thực phẩm.
Bảng thông số kỹ thuật thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
| Thông số | Thập hàn inox DN200 SCH10 | Thập hàn inox DN200 SCH20 | Thập hàn inox DN200 SCH40 | Thập hàn inox DN200 SCH80 |
| Kích thước danh nghĩa | DN200 (8 inch) | DN200 (8 inch) | DN200 (8 inch) | DN200 (8 inch) |
| Vật liệu | Inox 304, 316, 316L | Inox 304, 316, 316L | Inox 304, 316, 316L | Inox 304, 316, 316L |
| Kiểu kết nối | Hàn kín (Butt Weld) | Hàn kín (Butt Weld) | Hàn kín (Butt Weld) | Hàn kín (Butt Weld) |
| Độ dày thành ống | ~2.77 mm | ~3.91 mm | ~5.54 mm | ~8.18 mm |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 400°C | -20°C đến 450°C | -20°C đến 550°C | -20°C đến 600°C |
| Áp suất tối đa | ~10 bar | ~16 bar | ~25 bar | ~40 bar |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403 / ASME B16.9 | ASTM A403 / ASME B16.9 | ASTM A403 / ASME B16.9 | ASTM A403 / ASME B16.9 |
Đặc điểm nổi bật của thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80

- Chống ăn mòn, chống rỉ sét hiệu quả trong môi trường nước, hóa chất và hơi nóng.
- Dễ dàng hàn nối với ống inox có cùng tiêu chuẩn, đảm bảo độ kín cao.
- Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ vượt trội, đặc biệt với SCH40 và SCH80.
- Bề mặt trong ngoài mịn, hạn chế tổn thất áp lực dòng chảy.
- Tuổi thọ cao, gần như không cần bảo dưỡng định kỳ.
Ứng dụng của thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80

Thập hàn inox DN200 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống cấp thoát nước sạch và xử lý nước thải.
- Đường ống dẫn hơi, dầu, khí nén, gas công nghiệp.
- Nhà máy thực phẩm, sữa, nước giải khát và dược phẩm.
- Nhà máy hóa chất, xi mạ, năng lượng và điện tử.
- Các công trình hạ tầng kỹ thuật và hệ thống PCCC.
Bảng giá thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 (tham khảo)
| Loại sản phẩm | Vật liệu | Tiêu chuẩn | Đơn giá (VNĐ/cái) |
| Thập hàn inox DN200 SCH10 | Inox 304 | ASTM A403 | 1.850.000 – 2.150.000 |
| Thập hàn inox DN200 SCH20 | Inox 304 | ASTM A403 | 2.100.000 – 2.400.000 |
| Thập hàn inox DN200 SCH40 | Inox 304/316 | ASTM A403 | 2.600.000 – 2.950.000 |
| Thập hàn inox DN200 SCH80 | Inox 316 | ASTM A403 | 3.100.000 – 3.500.000 |
(Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng)
Mua thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 ở đâu?
Nếu bạn đang tìm thập hàn inox DN200 SCH10, SCH20, SCH40, SCH80 chính hãng, hãy liên hệ Vật Tư Nước – đơn vị chuyên phân phối phụ kiện inox, phụ kiện hàn công nghiệp uy tín hàng đầu tại Việt Nam.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ chủng loại, kích thước, độ dày ống theo tiêu chuẩn SCH, đảm bảo hàng chất lượng cao, chứng chỉ CO-CQ, giá tốt và giao hàng toàn quốc.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.